Cách dùng "告诉别人 你们吃饭 我也在呢" (gào sù bié rén nǐ men chī fàn wǒ yě zài ne) trong hội thoại tiếng Trung
告诉别人 你们吃饭 我也在呢
Nói cho mọi người biết, các cậu ăn cơm, tôi cũng có mặt.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:41
nà me duō rén zhī dào tā zhuī guò nǐ wǒ zhè bú shì wèi le dǔ bié rén zuǐ ma
那么多人知道他追过你 我这不是为了堵别人嘴吗
“Nhiều người biết hắn từng theo đuổi cậu, tôi chẳng phải để bịt miệng thiên hạ sao?”
LINE 0226:46
PLAYING SCENEgào sù bié rén nǐ men chī fàn wǒ yě zài ne
告诉别人 你们吃饭 我也在呢
“Nói cho mọi người biết, các cậu ăn cơm, tôi cũng có mặt.”
LINE 0326:52
nà那
lái来
jiē接
wǒ我
yòu又
shì是
zěn怎
me么
huí回
shì事
“Thế còn việc đến đón em là sao?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 221 clips (Page 8 of 12)
HSK 4
0:03s
nǐ zhī dào tā píng shí yǒu duō tǎo yàn bái dé ruì maCậu biết hắn ghét Bạch Đức Thụy thế nào không?

HSK 3
0:03s
tā zǎo jiù gēn bái dé ruì duì zhe miàn gàn lehắn đã đối đầu trực diện với Bạch Đức Thụy rồi.

HSK 6
0:03s
jiù suàn tā míng zhī dào wāng shèng dōng shì gù yì ě xīn tāDù biết rõ Wang Shengdong cố tình làm khó mình,

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
shēng pà tā lián rèn zhī hòu jiù zài yě méi yǒu jī huì leSợ sau khi ông ta tái đắc cử, sẽ không còn cơ hội nữa.

HSK 5
0:03s
nǐ bú yào pěng shā wǒ hǎo ba wǒ zhǐ shì yùn qì hǎoĐừng có tâng bốc tôi thế. Tôi chỉ may mắn thôi.

HSK 6
0:03s
zhè jiào yùn qì ma wǒ gào sù nǐ zhè ge jiù jiào nǎo ziĐây gọi là may mắn sao? Tôi nói cho cậu biết, đây gọi là có não.

HSK 3
0:03s
qí shí zhè jiàn shì qíng yǒu hǎo jǐ cì wǒ dōu chà diǎn shuō leThực ra chuyện này, có mấy lần tôi suýt nói ra.

HSK 4
0:03s
wǒ men hěn xìng fú shì shì shì zhè ge wèn tí què shí yǒu diǎn wèn tíChúng tôi rất hạnh phúc. Ừ ừ ừ. Câu hỏi này đúng là có vấn đề.

HSK 6
0:03s
nǐ zhī qián bú shì yí gè tè xiǎng jié hūn de réntrước đây cậu đâu phải người rất muốn kết hôn,

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
dàn shì tā zài fā wán pí qì zhī hòu hái shì xuǎn zé bāng wǒnhưng sau khi nổi nóng xong, anh ấy vẫn chọn giúp tôi.

HSK 3
0:03s
jiē jiē jiē jiē tā yǐ qián zhēn bù zhè yàngNghe máy, nghe máy. Trước đây anh ấy đâu có thế.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
yī huì er děng wǒ zǒu le zhī hòu tā huì gēn nǐ jiǎngMột lát nữa khi tôi đi rồi, anh ấy sẽ nói với cậu,

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s