Cách dùng "根本回答不出我的问题来 但我没想到你也回答不了" (gēn běn huí dá bù chū wǒ de wèn tí lái dàn wǒ méi xiǎng dào nǐ yě huí dá bù liǎo) trong hội thoại tiếng Trung
根本回答不出我的问题来 但我没想到你也回答不了
hoàn toàn không trả lời được câu hỏi của tôi. Nhưng tôi không ngờ anh cũng không trả lời được.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:17
jiù gù yì chà kāi huà tí qí shí shì tā men shuō bù guò wǒ
就故意岔开话题 其实是他们说不过我
“là cố tình chuyển chủ đề. Thực ra là họ nói không lại tôi,”
LINE 0221:19
PLAYING SCENEgēn běn huí dá bù chū wǒ de wèn tí lái dàn wǒ méi xiǎng dào nǐ yě huí dá bù liǎo
根本回答不出我的问题来 但我没想到你也回答不了
“hoàn toàn không trả lời được câu hỏi của tôi. Nhưng tôi không ngờ anh cũng không trả lời được.”
LINE 0321:23
nǐ你
bú不
shì是
dǐng顶
jí级
zī咨
xún询
gōng公
sī司
ma吗
“Anh không phải công ty tư vấn hàng đầu sao?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 221 clips (Page 1 of 12)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zěn me yì diǎn yě bù chī jīng a yì liào zhī zhōngSao cậu chẳng ngạc nhiên chút nào vậy? Trong dự liệu rồi

HSK 7
0:03s
gǔ sī tè xiǎng yào zhuī jiū nǐ zhǐ néng gào nǐ leGuster muốn truy cứu trách nhiệm của cậu Chỉ có thể kiện cậu thôi

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zhōng xīn gěng gěng xiào lì le shí nián de gōng sīCông ty mà cậu tận tụy phục vụ suốt mười năm

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
gū jì wǒ de bàn gōng shì yě shì yī yàng dài yùChắc văn phòng tôi cũng bị đối xử y chang

HSK 3
0:03s
wǒ zhǐ shì jué de nǐ mài lì le nà me duō nián de gōng sīTôi chỉ cảm thấy Công ty mà cậu đã cống hiến bao năm

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ shuō tā hái shì yuán lái nà tiáo chuán maCậu nói xem nó có còn là con tàu ban đầu không?

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s