Cách dùng "根本回答不出我的问题来 但我没想到你也回答不了" (gēn běn huí dá bù chū wǒ de wèn tí lái dàn wǒ méi xiǎng dào nǐ yě huí dá bù liǎo) trong hội thoại tiếng Trung
根本回答不出我的问题来 但我没想到你也回答不了
hoàn toàn không trả lời được câu hỏi của tôi. Nhưng tôi không ngờ anh cũng không trả lời được.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:17
jiù gù yì chà kāi huà tí qí shí shì tā men shuō bù guò wǒ
就故意岔开话题 其实是他们说不过我
“là cố tình chuyển chủ đề. Thực ra là họ nói không lại tôi,”
LINE 0221:19
PLAYING SCENEgēn běn huí dá bù chū wǒ de wèn tí lái dàn wǒ méi xiǎng dào nǐ yě huí dá bù liǎo
根本回答不出我的问题来 但我没想到你也回答不了
“hoàn toàn không trả lời được câu hỏi của tôi. Nhưng tôi không ngờ anh cũng không trả lời được.”
LINE 0321:23
nǐ你
bú不
shì是
dǐng顶
jí级
zī咨
xún询
gōng公
sī司
ma吗
“Anh không phải công ty tư vấn hàng đầu sao?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 221 clips (Page 12 of 12)
HSK 7
0:03s
nǐ yào bǎ zì jǐ de gé jú fàng dé zài dà yī xiēAnh phải đặt tầm nhìn của mình Lớn hơn nữa