Cách dùng "酒店跟其它行业它不一样" (jiǔ diàn gēn qí tā háng yè tā bù yí yàng) trong hội thoại tiếng Trung
酒店跟其它行业它不一样
Khách sạn khác với các ngành khác.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:21
duō yī nián bù jiù duō yī nián de zī xún fèi ma nǐ bú huì dòng dòng nǎo zi a
多一年不就多一年的咨询费吗 你不会动动脑子啊
“Thêm một năm chẳng phải thêm một năm phí tư vấn sao? Cậu không biết động não à?”
LINE 0220:33
PLAYING SCENEjiǔ酒
diàn店
gēn跟
qí其
tā它
háng行
yè业
tā它
bù不
yí一
yàng样
“Khách sạn khác với các ngành khác.”
LINE 0320:35
jiǔ diàn dōu shì yí gè yí gè dú lì yùn zhuàn de jiǔ diàn de jī céng yuán gōng
酒店都是一个一个独立运转的 酒店的基层员工
“Mỗi khách sạn đều vận hành độc lập. Nhân viên cấp cơ sở của khách sạn”
Show Information
More Clips From Episode
Total 221 clips (Page 1 of 12)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zěn me yì diǎn yě bù chī jīng a yì liào zhī zhōngSao cậu chẳng ngạc nhiên chút nào vậy? Trong dự liệu rồi

HSK 7
0:03s
gǔ sī tè xiǎng yào zhuī jiū nǐ zhǐ néng gào nǐ leGuster muốn truy cứu trách nhiệm của cậu Chỉ có thể kiện cậu thôi

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zhōng xīn gěng gěng xiào lì le shí nián de gōng sīCông ty mà cậu tận tụy phục vụ suốt mười năm

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
gū jì wǒ de bàn gōng shì yě shì yī yàng dài yùChắc văn phòng tôi cũng bị đối xử y chang

HSK 3
0:03s
wǒ zhǐ shì jué de nǐ mài lì le nà me duō nián de gōng sīTôi chỉ cảm thấy Công ty mà cậu đã cống hiến bao năm

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ shuō tā hái shì yuán lái nà tiáo chuán maCậu nói xem nó có còn là con tàu ban đầu không?

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s