Cách dùng "酒店跟其它行业它不一样" (jiǔ diàn gēn qí tā háng yè tā bù yí yàng) trong hội thoại tiếng Trung
酒店跟其它行业它不一样
Khách sạn khác với các ngành khác.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:21
duō yī nián bù jiù duō yī nián de zī xún fèi ma nǐ bú huì dòng dòng nǎo zi a
多一年不就多一年的咨询费吗 你不会动动脑子啊
“Thêm một năm chẳng phải thêm một năm phí tư vấn sao? Cậu không biết động não à?”
LINE 0220:33
PLAYING SCENEjiǔ酒
diàn店
gēn跟
qí其
tā它
háng行
yè业
tā它
bù不
yí一
yàng样
“Khách sạn khác với các ngành khác.”
LINE 0320:35
jiǔ diàn dōu shì yí gè yí gè dú lì yùn zhuàn de jiǔ diàn de jī céng yuán gōng
酒店都是一个一个独立运转的 酒店的基层员工
“Mỗi khách sạn đều vận hành độc lập. Nhân viên cấp cơ sở của khách sạn”
Show Information
More Clips From Episode
Total 221 clips (Page 12 of 12)
HSK 7
0:03s
nǐ yào bǎ zì jǐ de gé jú fàng dé zài dà yī xiēAnh phải đặt tầm nhìn của mình Lớn hơn nữa