Cách dùng "那个 但是情况 问题都不一样" (nà ge dàn shì qíng kuàng wèn tí dōu bù yí yàng) trong hội thoại tiếng Trung
那个 但是情况 问题都不一样
Cái đó... Nhưng tình huống, vấn đề đều khác.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:47
nǐ men shì bú shì méi yǒu zuò guò jiǔ diàn bú shì wǒ dāng rán zuò guò jiǔ diàn
你们是不是没有做过酒店 不是 我当然做过酒店
“Các anh chưa từng làm trong ngành khách sạn đúng không? Không, tôi đương nhiên đã làm rồi.”
LINE 0220:50
PLAYING SCENEnà ge dàn shì qíng kuàng wèn tí dōu bù yí yàng
那个 但是情况 问题都不一样
“Cái đó... Nhưng tình huống, vấn đề đều khác.”
LINE 0320:53
jù tǐ wèn tí jù tǐ fēn xī shì bú shì
具体问题具体分析 是不是
“Phải phân tích cụ thể từng vấn đề, đúng không?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 221 clips (Page 12 of 12)
HSK 7
0:03s
nǐ yào bǎ zì jǐ de gé jú fàng dé zài dà yī xiēAnh phải đặt tầm nhìn của mình Lớn hơn nữa