Cách dùng "却发生了一百八十度的大反转" (què fā shēng le yī bǎi bā shí dù de dà fǎn zhuǎn) trong hội thoại tiếng Trung
却发生了一百八十度的大反转
lại xoay chuyển 180 độ.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:33
míng míng shì yí gè sǐ jú xiè xiè
明明是一个死局 谢谢
“Rõ ràng là một ván cờ chết, Cảm ơn.”
LINE 0209:35
PLAYING SCENEquè却
fā发
shēng生
le了
yī一
bǎi百
bā八
shí十
dù度
de的
dà大
fǎn反
zhuǎn转
“lại xoay chuyển 180 độ.”
LINE 0309:38
wǒ我
bù不
zhī知
dào道
zhào赵
méi玫
shì是
zěn怎
me么
zuò做
dào到
de的
“Tôi không biết Triệu Mân đã làm thế nào,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 221 clips (Page 1 of 12)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zěn me yì diǎn yě bù chī jīng a yì liào zhī zhōngSao cậu chẳng ngạc nhiên chút nào vậy? Trong dự liệu rồi

HSK 7
0:03s
gǔ sī tè xiǎng yào zhuī jiū nǐ zhǐ néng gào nǐ leGuster muốn truy cứu trách nhiệm của cậu Chỉ có thể kiện cậu thôi

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zhōng xīn gěng gěng xiào lì le shí nián de gōng sīCông ty mà cậu tận tụy phục vụ suốt mười năm

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
gū jì wǒ de bàn gōng shì yě shì yī yàng dài yùChắc văn phòng tôi cũng bị đối xử y chang

HSK 3
0:03s
wǒ zhǐ shì jué de nǐ mài lì le nà me duō nián de gōng sīTôi chỉ cảm thấy Công ty mà cậu đã cống hiến bao năm

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ shuō tā hái shì yuán lái nà tiáo chuán maCậu nói xem nó có còn là con tàu ban đầu không?

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s