Cách dùng "我跟白德瑞总被关在电梯里了 电梯出故障了" (wǒ gēn bái dé ruì zǒng bèi guān zài diàn tī lǐ le diàn tī chū gù zhàng le) trong hội thoại tiếng Trung
我跟白德瑞总被关在电梯里了 电梯出故障了
Tôi và tổng Bạch Đức Thụy bị nhốt thang máy rồi! Thang máy hỏng rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:06
lǐ李
zǒng总
lǐ李
zǒng总
“Tổng Lý, tổng Lý!”
LINE 0235:08
PLAYING SCENEwǒ gēn bái dé ruì zǒng bèi guān zài diàn tī lǐ le diàn tī chū gù zhàng le
我跟白德瑞总被关在电梯里了 电梯出故障了
“Tôi và tổng Bạch Đức Thụy bị nhốt thang máy rồi! Thang máy hỏng rồi.”
LINE 0335:11
bái dé ruì zǒng xiàn zài zhuàng tài bù tài hǎo kuài xiǎng xiǎng bàn fǎ
白德瑞总现在状态不太好 快想想办法
“Tổng Bạch Đức Thụy giờ trạng thái không tốt. Nhanh nghĩ cách đi!”
Show Information
More Clips From Episode
Total 221 clips (Page 1 of 12)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zěn me yì diǎn yě bù chī jīng a yì liào zhī zhōngSao cậu chẳng ngạc nhiên chút nào vậy? Trong dự liệu rồi

HSK 7
0:03s
gǔ sī tè xiǎng yào zhuī jiū nǐ zhǐ néng gào nǐ leGuster muốn truy cứu trách nhiệm của cậu Chỉ có thể kiện cậu thôi

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zhōng xīn gěng gěng xiào lì le shí nián de gōng sīCông ty mà cậu tận tụy phục vụ suốt mười năm

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
gū jì wǒ de bàn gōng shì yě shì yī yàng dài yùChắc văn phòng tôi cũng bị đối xử y chang

HSK 3
0:03s
wǒ zhǐ shì jué de nǐ mài lì le nà me duō nián de gōng sīTôi chỉ cảm thấy Công ty mà cậu đã cống hiến bao năm

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ shuō tā hái shì yuán lái nà tiáo chuán maCậu nói xem nó có còn là con tàu ban đầu không?

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s