Cách dùng "我跟白德瑞总被关在电梯里了 电梯出故障了" (wǒ gēn bái dé ruì zǒng bèi guān zài diàn tī lǐ le diàn tī chū gù zhàng le) trong hội thoại tiếng Trung
我跟白德瑞总被关在电梯里了 电梯出故障了
Tôi và tổng Bạch Đức Thụy bị nhốt thang máy rồi! Thang máy hỏng rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:06
lǐ李
zǒng总
lǐ李
zǒng总
“Tổng Lý, tổng Lý!”
LINE 0235:08
PLAYING SCENEwǒ gēn bái dé ruì zǒng bèi guān zài diàn tī lǐ le diàn tī chū gù zhàng le
我跟白德瑞总被关在电梯里了 电梯出故障了
“Tôi và tổng Bạch Đức Thụy bị nhốt thang máy rồi! Thang máy hỏng rồi.”
LINE 0335:11
bái dé ruì zǒng xiàn zài zhuàng tài bù tài hǎo kuài xiǎng xiǎng bàn fǎ
白德瑞总现在状态不太好 快想想办法
“Tổng Bạch Đức Thụy giờ trạng thái không tốt. Nhanh nghĩ cách đi!”
Show Information
More Clips From Episode
Total 221 clips (Page 12 of 12)
HSK 7
0:03s
nǐ yào bǎ zì jǐ de gé jú fàng dé zài dà yī xiēAnh phải đặt tầm nhìn của mình Lớn hơn nữa