Cách dùng "我为了它吃了一个月的土" (wǒ wèi le tā chī le yí gè yuè de tǔ) trong hội thoại tiếng Trung
我为了它吃了一个月的土
Tôi đã phải thắt lưng buộc bụng cả tháng vì nó.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:17
tā jiā yī fú kě bù pián yi a wǒ nà tiáo yào wǔ qiān duō ne
它家衣服可不便宜啊 我那条要五千多呢
“Đồ của họ không rẻ đâu. Cái của tôi hơn năm nghìn đấy.”
LINE 0215:20
PLAYING SCENEwǒ我
wèi为
le了
tā它
chī吃
le了
yí一
gè个
yuè月
de的
tǔ土
“Tôi đã phải thắt lưng buộc bụng cả tháng vì nó.”
LINE 0315:25
méi yǒu wǒ jiù wèn wèn
没有 我就问问
“Không, tôi chỉ hỏi thôi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 221 clips (Page 1 of 12)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zěn me yì diǎn yě bù chī jīng a yì liào zhī zhōngSao cậu chẳng ngạc nhiên chút nào vậy? Trong dự liệu rồi

HSK 7
0:03s
gǔ sī tè xiǎng yào zhuī jiū nǐ zhǐ néng gào nǐ leGuster muốn truy cứu trách nhiệm của cậu Chỉ có thể kiện cậu thôi

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zhōng xīn gěng gěng xiào lì le shí nián de gōng sīCông ty mà cậu tận tụy phục vụ suốt mười năm

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
gū jì wǒ de bàn gōng shì yě shì yī yàng dài yùChắc văn phòng tôi cũng bị đối xử y chang

HSK 3
0:03s
wǒ zhǐ shì jué de nǐ mài lì le nà me duō nián de gōng sīTôi chỉ cảm thấy Công ty mà cậu đã cống hiến bao năm

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ shuō tā hái shì yuán lái nà tiáo chuán maCậu nói xem nó có còn là con tàu ban đầu không?

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s