Cách dùng "亚太办公室已经把这件事定调成" (yà tài bàn gōng shì yǐ jīng bǎ zhè jiàn shì dìng diào chéng) trong hội thoại tiếng Trung
亚太办公室已经把这件事定调成
Văn phòng Châu Á - Thái Bình Dương đã định tính việc này là
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:20
bù不
néng能
kāi开
diào掉
tā她
“Không thể sa thải cô ấy.”
LINE 0211:21
PLAYING SCENEyà亚
tài太
bàn办
gōng公
shì室
yǐ已
jīng经
bǎ把
zhè这
jiàn件
shì事
dìng定
diào调
chéng成
“Văn phòng Châu Á - Thái Bình Dương đã định tính việc này là”
LINE 0311:24
wǒ我
men们
zhǔ主
dòng动
chéng承
rèn认
cuò错
wù误
le了
“chúng ta chủ động thừa nhận sai lầm.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 221 clips (Page 1 of 12)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zěn me yì diǎn yě bù chī jīng a yì liào zhī zhōngSao cậu chẳng ngạc nhiên chút nào vậy? Trong dự liệu rồi

HSK 7
0:03s
gǔ sī tè xiǎng yào zhuī jiū nǐ zhǐ néng gào nǐ leGuster muốn truy cứu trách nhiệm của cậu Chỉ có thể kiện cậu thôi

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zhōng xīn gěng gěng xiào lì le shí nián de gōng sīCông ty mà cậu tận tụy phục vụ suốt mười năm

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
gū jì wǒ de bàn gōng shì yě shì yī yàng dài yùChắc văn phòng tôi cũng bị đối xử y chang

HSK 3
0:03s
wǒ zhǐ shì jué de nǐ mài lì le nà me duō nián de gōng sīTôi chỉ cảm thấy Công ty mà cậu đã cống hiến bao năm

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ shuō tā hái shì yuán lái nà tiáo chuán maCậu nói xem nó có còn là con tàu ban đầu không?

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s