Cách dùng "勇于面对错误 承认错误" (yǒng yú miàn duì cuò wù chéng rèn cuò wù) trong hội thoại tiếng Trung
勇于面对错误 承认错误
dám đối mặt với sai lầm, thừa nhận lỗi lầm
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:27
zhào méi jiāng chéng wéi yōu xiù yuán gōng diǎn xíng yǐ yǒng gǎn wén míng
赵玫将成为优秀员工典型 以勇敢闻名
“Triệu Mân sẽ trở thành hình mẫu nhân viên ưu tú, nổi tiếng vì dũng cảm,”
LINE 0211:30
PLAYING SCENEyǒng yú miàn duì cuò wù chéng rèn cuò wù
勇于面对错误 承认错误
“dám đối mặt với sai lầm, thừa nhận lỗi lầm”
LINE 0311:33
bìng并
xiàng向
yuán员
gōng工
dào道
qiàn歉
“và xin lỗi nhân viên.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 221 clips (Page 12 of 12)
HSK 7
0:03s
nǐ yào bǎ zì jǐ de gé jú fàng dé zài dà yī xiēAnh phải đặt tầm nhìn của mình Lớn hơn nữa