Cách dùng "笃定 他心里也没我" (dǔ dìng tā xīn lǐ yě méi wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
笃定 他心里也没我
dǔ dìng tā xīn lǐ yě méi wǒ
chắc chắn chàng ấy cũng chẳng thích ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
30:50
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是真不喜欢他 | shì zhēn bù xǐ huān tā | ta thật sự không thích chàng ấy, |
| 2▶ | 笃定 他心里也没我 | dǔ dìng tā xīn lǐ yě méi wǒ | chắc chắn chàng ấy cũng chẳng thích ta. |
| 3 | 几次回家与我母亲哭诉 | jǐ cì huí jiā yǔ wǒ mǔ qīn kū sù | Đã mấy lần ta về nhà khóc lóc với mẫu thân |
More Clips From Episode
Total 110 clips (Page 5 of 6)
HSK 2
0:03s
nǐ xiōng zhǎng shuō zì jǐ shì fèng zhào jìn jīngHuynh trưởng ngài nói mình nhận lệnh vào kinh,

HSK 7
0:03s
cóng nǐ xiōng zhǎng nà lǐ wèn chū le zhào shū de xià luòhỏi tung tích của chiếu thư từ chỗ huynh trưởng ngài.

HSK 7
0:03s
















