Cách dùng "可阿娘一直在流眼泪" (kě ā niáng yì zhí zài liú yǎn lèi) trong hội thoại tiếng Trung
可阿娘一直在流眼泪
Nhưng mẹ vẫn cứ khóc mãi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
28:52
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 阿娘没有不高兴 | ā niáng méi yǒu bù gāo xìng | Mẹ không hề không vui. |
| 2▶ | 可阿娘一直在流眼泪 | kě ā niáng yì zhí zài liú yǎn lèi | Nhưng mẹ vẫn cứ khóc mãi. |
| 3 | 高兴 | gāo xìng | Vui |
More Clips From Episode
Total 110 clips (Page 3 of 6)
HSK 4
0:03s
chū le zhè me dà de shì kěn dìng shì yào máng deXảy ra chuyện lớn như vậy, chắc chắn phải bận.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
wáng fēi zhè jǐ rì zài jiā lǐ děng nín chá fàn bù sīMấy ngày nay vương phi ở nhà đợi ngài, ăn không ngon, ngủ không yên,

HSK 3
0:03s
dìng wáng fǔ hé hēi yún qí chén yuān dé xuěĐịnh Vương Phủ và Hắc Vân Kỵ đã được rửa sạch nỗi oan.

HSK 4
0:03s
hái zài jūn zhōng de yǐ guān fù yuán zhíNhững người còn trong quân ngũ đã được phục chức.













