Cách dùng "快 老实交代" (kuài lǎo shí jiāo dài) trong hội thoại tiếng Trung

kuài lǎoshíjiāodài

Mau, khai thật đi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:44
liáng
dān
níng
tóng
xué

Bạn học Lương Đan Ninh à,

LINE 0201:47
PLAYING SCENE
kuài lǎo shí jiāo dài

快 老实交代

Mau, khai thật đi.

LINE 0301:49
xíng wǒ gēn nǐ shuō shí huà

行 我跟你说实话

Được rồi, tôi nói thật với cậu.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E14
Timestamp01:47
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 58 clips (Page 2 of 3)
赵玫啊 之前不是说好了你要辞职的
HSK 5
0:03s
zhào méi a zhī qián bú shì shuō hǎo le nǐ yào cí zhí deZhao Mei à Trước đây không phải đã nói cháu sẽ nghỉ việc sao?
您刚认识赵玫她就做这个工作 你闭嘴
HSK 3
0:03s
nín gāng rèn shí zhào méi tā jiù zuò zhè ge gōng zuò nǐ bì zuǐHồi mẹ mới quen Zhao Mei, cô ấy đã làm công việc này rồi Con im đi
不用看我 裁不到我头上
HSK 7
0:03s
bù yòng kàn wǒ cái bú dào wǒ tóu shàngKhông cần nhìn con Không cắt được đến đầu con đâu
普通下属啊 普通下属裁了就裁了呗
HSK 7
0:03s
pǔ tōng xià shǔ a pǔ tōng xià shǔ cái le jiù cái le beiCấp dưới bình thường à Cấp dưới bình thường thì cắt là cắt thôi
女人嘛 就爱吃那种没头没脑的醋
HSK 6
0:03s
nǚ rén ma jiù ài chī nà zhǒng méi tóu méi nǎo de cùĐàn bà con gái mà Hay ghen tuông vô cớ thế thôi
你现在的事业小有成就
HSK 5
0:03s
nǐ xiàn zài de shì yè xiǎo yǒu chéng jiùSự nghiệp của con giờ cũng có chút thành tựu
我希望你能把持住自己
HSK 2
0:03s
wǒ xī wàng nǐ néng bǎ chí zhù zì jǐBố hy vọng con có thể giữ mình
影响你更进一步
HSK 3
0:03s
yǐng xiǎng nǐ gèng jìn yí bùẢnh hưởng bước tiến xa hơn của con
那叫得不偿失
HSK 7
0:03s
nà jiào dé bù cháng shīĐó gọi là được không bù mất
爸 我都这么大的人了
HSK 2
0:03s
bà wǒ dōu zhè me dà de rén leBố, con lớn thế rồi
我找你的事别跟赵玫说啊
HSK 2
0:03s
wǒ zhǎo nǐ de shì bié gēn zhào méi shuō aChuyện tớ tìm cậu đừng nói với Zhao Mei nhé
且不说赵玫外面有没有人了
HSK 7
0:03s
qiě bù shuō zhào méi wài miàn yǒu méi yǒu rén leChưa nói Zhao Mei bên ngoài có người khác hay không,
她最近不对劲 怎么不对劲 就是不对劲
HSK 4
0:03s
tā zuì jìn bú duì jìn zěn me bú duì jìn jiù shì bú duì jìnCô ấy gần đây không ổn. Không ổn thế nào? Chỉ là không ổn.
她可不能做对不起我的事
HSK 3
0:03s
tā kě bù néng zuò duì bù qǐ wǒ de shìCô ấy không thể làm chuyện có lỗi với tôi.
咱俩第一天认识吗 李东明
HSK 4
0:03s
zán liǎ dì yī tiān rèn shí ma lǐ dōng míngHai chúng ta mới quen nhau ngày đầu à, Lý Đông Minh?
听说你把沈默拿下了
HSK 3
0:03s
tīng shuō nǐ bǎ shěn mò ná xià leNghe nói anh đã chinh phục được Shen Mo.
那样老板们 把我们丢出去背锅的时候
HSK 5
0:03s
nà yàng lǎo bǎn men bǎ wǒ men diū chū qù bèi guō de shí hòuNhư vậy, các sếp khi ném chúng ta ra đỡ đạn,
你什么意思呀 我已经开始录制了
HSK 6
0:03s
nǐ shén me yì si ya wǒ yǐ jīng kāi shǐ lù zhì leÝ anh là sao? Tôi đã bắt đầu ghi hình rồi
你把你刚才说的话再说一遍
HSK 4
0:03s
nǐ bǎ nǐ gāng cái shuō de huà zài shuō yī biànAnh nói lại câu vừa nãy đi
有意思 会玩
HSK 2
0:03s
yǒu yì si huì wánThú vị. Biết chơi đấy