Cách dùng "听说你把沈默拿下了" (tīng shuō nǐ bǎ shěn mò ná xià le) trong hội thoại tiếng Trung
听说你把沈默拿下了
Nghe nói anh đã chinh phục được Shen Mo.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:23
nǐ你
yīn阴
yáng阳
guài怪
qì气
shén什
me么
ne呢
“Anh nói móc ngoéo cái gì vậy?”
LINE 0218:26
PLAYING SCENEtīng听
shuō说
nǐ你
bǎ把
shěn沈
mò默
ná拿
xià下
le了
“Nghe nói anh đã chinh phục được Shen Mo.”
LINE 0318:29
tā他
hái还
tǐng挺
rèn认
zhēn真
“Anh ta còn khá nghiêm túc.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 58 clips (Page 2 of 3)
HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
zhào méi a zhī qián bú shì shuō hǎo le nǐ yào cí zhí deZhao Mei à Trước đây không phải đã nói cháu sẽ nghỉ việc sao?

HSK 3
0:03s
nín gāng rèn shí zhào méi tā jiù zuò zhè ge gōng zuò nǐ bì zuǐHồi mẹ mới quen Zhao Mei, cô ấy đã làm công việc này rồi Con im đi

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
pǔ tōng xià shǔ a pǔ tōng xià shǔ cái le jiù cái le beiCấp dưới bình thường à Cấp dưới bình thường thì cắt là cắt thôi

HSK 6
0:03s
nǚ rén ma jiù ài chī nà zhǒng méi tóu méi nǎo de cùĐàn bà con gái mà Hay ghen tuông vô cớ thế thôi

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
qiě bù shuō zhào méi wài miàn yǒu méi yǒu rén leChưa nói Zhao Mei bên ngoài có người khác hay không,

HSK 4
0:03s
tā zuì jìn bú duì jìn zěn me bú duì jìn jiù shì bú duì jìnCô ấy gần đây không ổn. Không ổn thế nào? Chỉ là không ổn.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
zán liǎ dì yī tiān rèn shí ma lǐ dōng míngHai chúng ta mới quen nhau ngày đầu à, Lý Đông Minh?

HSK 5
0:03s
nà yàng lǎo bǎn men bǎ wǒ men diū chū qù bèi guō de shí hòuNhư vậy, các sếp khi ném chúng ta ra đỡ đạn,

HSK 6
0:03s
nǐ shén me yì si ya wǒ yǐ jīng kāi shǐ lù zhì leÝ anh là sao? Tôi đã bắt đầu ghi hình rồi

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s