Cách dùng "不是 你不舒服 你看什么电脑" (bú shì nǐ bù shū fú nǐ kàn shén me diàn nǎo) trong hội thoại tiếng Trung
不是 你不舒服 你看什么电脑
Không phải, anh không khỏe mà xem máy tính làm gì?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:40
wǒ gēn péi zǒng qǐng jià le wǒ shēn tǐ bù shū fú nǐ men qù wán a
我跟裴总请假了 我身体不舒服 你们去玩啊
“Anh xin phép Sếp Bùi rồi. Người anh không khỏe. Mấy đứa đi chơi đi.”
LINE 0217:44
PLAYING SCENEbú shì nǐ bù shū fú nǐ kàn shén me diàn nǎo
不是 你不舒服 你看什么电脑
“Không phải, anh không khỏe mà xem máy tính làm gì?”
LINE 0317:46
péng yǒu dōu chū lái wán le ya bú yào jiā bān le ya
朋友 都出来玩了呀 不要加班了呀
“Bạn ơi, đã đi chơi rồi mà. Đừng tăng ca nữa chứ.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 87 clips (Page 5 of 5)
HSK 5
0:03s
tí gōng le guǎng fàn de zǎo zhī dào bù zuò dì yī pái lenhững sự lựa chọn... Biết thế chẳng ngồi hàng đầu nữa.

HSK 3
0:03s
kě shì tā yuè shuō wǒ yuè jué de péi zǒng hǎoNhưng anh ta càng nói, tôi càng thấy Sếp Bùi tốt.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
jiǎo tà shí dì yǔ chǎn yè gè jiè qí xīn xié lìchân đạp thực địa, đồng tâm hiệp lực với các giới trong ngành,

HSK 7
0:03s
dà yì le fù huī de jī yīn hái zài wǒ de xuè yè lǐSơ suất rồi. Gen của Phú Huy vẫn còn trong máu tôi.

HSK 7
0:03s
hěn cán kuì zhè xiē yóu xì dōu shì wǒ men tiān huǒ zuò deThật hổ thẹn, những game này đều là do Thiên Hỏa chúng tôi làm.

HSK 5
0:03s
wǒ méi tīng shuō guò ya wǒ yě méi tīng shuō guòTôi chưa nghe bao giờ cả. Tôi cũng chưa nghe bao giờ.