Cách dùng "我没听说过呀 我也没听说过" (wǒ méi tīng shuō guò ya wǒ yě méi tīng shuō guò) trong hội thoại tiếng Trung

méitīngshuōguòya méitīngshuōguò

Tôi chưa nghe bao giờ cả. Tôi cũng chưa nghe bao giờ.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:09
shén jiāng qì yuē shì shén me yóu xì a shén jiāng qì yuē shì shén me yóu xì

神将契约是什么游戏啊 神将契约是什么游戏

Khế Ước Thần Tướng là game gì thế? Khế Ước Thần Tướng là game gì?

LINE 0240:12
PLAYING SCENE
wǒ méi tīng shuō guò ya wǒ yě méi tīng shuō guò

我没听说过呀 我也没听说过

Tôi chưa nghe bao giờ cả. Tôi cũng chưa nghe bao giờ.

LINE 0340:15
sōu yī xià sōu yī xià sōu yī xià

搜一下 搜一下 搜一下

Tìm thử xem, tìm thử xem.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E3
Timestamp40:12
TMDB ID278882

More Clips From Episode

Total 87 clips (Page 5 of 5)
我是发自内心过来取经的
HSK 7
0:03s
wǒ shì fā zì nèi xīn guò lái qǔ jīng detôi thật lòng đến đây để học hỏi kinh nghiệm mà.
提供了广泛的 早知道不坐第一排了
HSK 5
0:03s
tí gōng le guǎng fàn de zǎo zhī dào bù zuò dì yī pái lenhững sự lựa chọn... Biết thế chẳng ngồi hàng đầu nữa.
可是他越说 我越觉得裴总好
HSK 3
0:03s
kě shì tā yuè shuō wǒ yuè jué de péi zǒng hǎoNhưng anh ta càng nói, tôi càng thấy Sếp Bùi tốt.
裴总从来不说那些废话
HSK 7
0:03s
péi zǒng cóng lái bù shuō nà xiē fèi huàSếp Bùi chẳng bao giờ nói mấy lời sáo rỗng đó.
脚踏实地 与产业各界齐心协力
HSK 7
0:03s
jiǎo tà shí dì yǔ chǎn yè gè jiè qí xīn xié lìchân đạp thực địa, đồng tâm hiệp lực với các giới trong ngành,
大意了 富晖的基因还在我的血液里
HSK 7
0:03s
dà yì le fù huī de jī yīn hái zài wǒ de xuè yè lǐSơ suất rồi. Gen của Phú Huy vẫn còn trong máu tôi.
很惭愧 这些游戏都是我们天火做的
HSK 7
0:03s
hěn cán kuì zhè xiē yóu xì dōu shì wǒ men tiān huǒ zuò deThật hổ thẹn, những game này đều là do Thiên Hỏa chúng tôi làm.