Cách dùng "这哪是来出差的" (zhè nǎ shì lái chū chāi de) trong hội thoại tiếng Trung
这哪是来出差的
Thế này đâu phải đi công tác,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:54
wǒ我
dǔ赌
míng明
tiān天
shì是
qíng晴
tiān天
“Tôi cá ngày mai trời sẽ nắng.”
LINE 0216:57
PLAYING SCENEzhè这
nǎ哪
shì是
lái来
chū出
chāi差
de的
“Thế này đâu phải đi công tác,”
LINE 0317:01
téng腾
dá达
yuán原
lái来
shì是
zhè这
yàng样
de的
“hóa ra Đằng Đạt là thế này sao.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 87 clips (Page 1 of 5)
HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ píng cháng jiē yí gè xiàng mù duō shǎo qiánBình thường cậu nhận một dự án bao nhiêu tiền?

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
bié kāi tuán bāo gē guò lái jiù wǒ bāo gēĐừng mở giao tranh! Anh Bao, qua cứu em với, anh Bao!

HSK 5
0:03s
wǒ zěn me jiù a méi zhuàng tài a bāo gē nǐ dé jiù wǒCứu kiểu gì, không có trạng thái này! Anh Bao, anh phải cứu em.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
kàn zhè yán sè dā pèi zěn me yàng wǒ qù nǐ zhè yán sè dā pèi dé kě yǐ aXem phối màu này thế nào. Vãi, cậu phối màu được đấy chứ.

HSK 6
0:03s
wǒ wǔ qiān kuài qián jiāo wán fáng zū zhī hòu wǒ hái néng gàn ma ma5.000 tệ đóng tiền nhà xong, tôi còn làm được gì nữa?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
nà wǒ de yì jiàn jiù bú zhòng yào le shuō hǎo gěi rén jiā yī gǎo guòthì ý kiến của tôi không quan trọng nữa. Đã hứa cho người ta duyệt ngay bản đầu,

HSK 6
0:03s
nà jiù shì yī gǎo guò ma hǎo lei wǒ xiàn zài jiù gēn tā shuōthì cứ duyệt ngay bản đầu đi. Ok, tôi bảo cậu ấy ngay đây.

HSK 3
0:03s
guó guó wài bù xíng nà guó nèi zǒng kě yǐ le baNước... nước ngoài không được. Thế trong nước chắc được chứ?

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
shí yì diǎn bàn bú shì zhèng cháng de gōng zuò shí jiān ma11 giờ rưỡi. Chẳng phải là giờ làm việc bình thường sao?