Cách dùng "这哪是来出差的" (zhè nǎ shì lái chū chāi de) trong hội thoại tiếng Trung
这哪是来出差的
Thế này đâu phải đi công tác,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:54
wǒ我
dǔ赌
míng明
tiān天
shì是
qíng晴
tiān天
“Tôi cá ngày mai trời sẽ nắng.”
LINE 0216:57
PLAYING SCENEzhè这
nǎ哪
shì是
lái来
chū出
chāi差
de的
“Thế này đâu phải đi công tác,”
LINE 0317:01
téng腾
dá达
yuán原
lái来
shì是
zhè这
yàng样
de的
“hóa ra Đằng Đạt là thế này sao.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 87 clips (Page 5 of 5)
HSK 5
0:03s
tí gōng le guǎng fàn de zǎo zhī dào bù zuò dì yī pái lenhững sự lựa chọn... Biết thế chẳng ngồi hàng đầu nữa.

HSK 3
0:03s
kě shì tā yuè shuō wǒ yuè jué de péi zǒng hǎoNhưng anh ta càng nói, tôi càng thấy Sếp Bùi tốt.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
jiǎo tà shí dì yǔ chǎn yè gè jiè qí xīn xié lìchân đạp thực địa, đồng tâm hiệp lực với các giới trong ngành,

HSK 7
0:03s
dà yì le fù huī de jī yīn hái zài wǒ de xuè yè lǐSơ suất rồi. Gen của Phú Huy vẫn còn trong máu tôi.

HSK 7
0:03s
hěn cán kuì zhè xiē yóu xì dōu shì wǒ men tiān huǒ zuò deThật hổ thẹn, những game này đều là do Thiên Hỏa chúng tôi làm.

HSK 5
0:03s
wǒ méi tīng shuō guò ya wǒ yě méi tīng shuō guòTôi chưa nghe bao giờ cả. Tôi cũng chưa nghe bao giờ.