Cách dùng "好大的气魄呀" (hǎo dà de qì pò ya) trong hội thoại tiếng Trung
好大的气魄呀
hǎo dà de qì pò ya
Có khí phách thật đấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
10:05
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 以前可以 现在可以 将来呢 一定也可以的 | yǐ qián kě yǐ xiàn zài kě yǐ jiāng lái ne yí dìng yě kě yǐ de | Trước đây có thể, bây giờ có thể, tương lai chắc chắn cũng có thể. |
| 2▶ | 好大的气魄呀 | hǎo dà de qì pò ya | Có khí phách thật đấy. |
| 3 | 可是你这气魄再大 | kě shì nǐ zhè qì pò zài dà | Nhưng khí phách của ngươi có lớn đến đâu |
More Clips From Episode
Total 66 clips (Page 3 of 4)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ diē yě zhēn shì de yě bù xiě qīng chǔ diǎnCha con cũng thật là. Sao không viết rõ ràng chút chứ?

HSK 7
0:03s
nòng dé zán men liǎ gēn wú tóu cāng yíng yī yàng yì diǎn tóu xù dōu méi yǒuLàm hai mẹ con mình cứ như ruồi mất đầu vậy, chẳng có chút manh mối nào.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ diē ya jiù zhī dào zài nǐ men xiōng mèi miàn qián chuī niúCha con ấy, chỉ giỏi khoác lác trước mặt hai huynh muội các con thôi.

HSK 6
0:03s
wǒ gào sù nǐ wǒ bù chāi chuān tā nà shì wǒ gěi tā liú miàn ziMẹ nói con nghe, mẹ không vạch trần là để giữ thể diện cho ông ấy đấy.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nà dāng shí shì shuí bǎo zhù le wǒ gēn wǒ gē de xiǎo mìng aVậy năm đó là ai đã giữ lại cái mạng nhỏ của con và huynh trưởng?

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
niáng niáng niáng nǐ kàn nǐ zhè cǎo yào shì zhēn shì lì hàiMẹ, mẹ, mẹ, mẹ xem. Chỗ thảo dược của mẹ thật lợi hại.

HSK 3
0:03s
zhèng liáng nà xìn shàng shuō le shén me nǐ kuài niàn niànChính Lương, trong thư viết gì thế? Chàng mau đọc thử đi.

HSK 3
0:03s
bú yào bǎ tā de qì huà fàng zài xīn shàng[đừng để bụng những lời nói trong lúc nóng giận của con bé.]






