Cách dùng "不能让别人瞧不起你吧" (bù néng ràng bié rén qiáo bù qǐ nǐ ba) trong hội thoại tiếng Trung
不能让别人瞧不起你吧
Không thể để người ta coi thường cậu được.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:24
wǒ zài nǐ jiě gōng sī shàng bān nǐ yě zhī dào de dé ná yàng
我在你姐公司上班你也知道的 得拿样
“Cậu cũng biết tôi làm ở công ty chị cậu phải giữ thể diện mà.”
LINE 0203:28
PLAYING SCENEbù不
néng能
ràng让
bié别
rén人
qiáo瞧
bù不
qǐ起
nǐ你
ba吧
“Không thể để người ta coi thường cậu được.”
LINE 0303:31
shuō dào zhè ge nǐ kàn zhè biǎo gēn jīn tiān de yī shēn chuān dā
说到这个 你看这表 跟今天的一身穿搭
“Nhắc mới nhớ. Cậu nhìn chiếc đồng hồ này kết hợp với bộ đồ tôi mặc hôm nay.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 65 clips (Page 4 of 4)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
suàn mā duì bù qǐ nǐ nǐ yǐ hòu bié zài lái zhǎo wǒ le[Coi như mẹ có lỗi với con.] [Sau này con đừng tới tìm mẹ nữa.]