Cách dùng "时间不等人 我们先进去" (shí jiān bù děng rén wǒ men xiān jìn qù) trong hội thoại tiếng Trung
时间不等人 我们先进去
Thời gian không chờ ai. Chúng ta vào trước đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:44
jiào liàn yīng gāi shì yǒu shén me shì ba shén me shì bǐ wǒ men bǐ sài hái zhòng yào
教练应该是有什么事吧 什么事比我们比赛还重要
“Chắc huấn luyện viên có việc gì rồi. Chuyện gì mà quan trọng hơn trận đấu của chúng ta chứ?”
LINE 0215:50
PLAYING SCENEshí jiān bù děng rén wǒ men xiān jìn qù
时间不等人 我们先进去
“Thời gian không chờ ai. Chúng ta vào trước đi.”
LINE 0315:53
zǒu zǒu ba
走 走吧
“- Đi. - Đi thôi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 65 clips (Page 4 of 4)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
suàn mā duì bù qǐ nǐ nǐ yǐ hòu bié zài lái zhǎo wǒ le[Coi như mẹ có lỗi với con.] [Sau này con đừng tới tìm mẹ nữa.]