Cách dùng "但是话又说回来 你说" (dàn shì huà yòu shuō huí lái nǐ shuō) trong hội thoại tiếng Trung
但是话又说回来 你说
Nhưng nói đi cũng phải nói lại, anh xem
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:52
bèi zòu chéng nà yàng le bù hēng bù hā yě bù rèn ㏺
被揍成那样了不哼不哈 也不认㏺
“Bị tẩn thành thế rồi mà không hừ lấy một tiếng, cũng không chịu nhận nhát gan.”
LINE 0237:56
PLAYING SCENEdàn shì huà yòu shuō huí lái nǐ shuō
但是话又说回来 你说
“Nhưng nói đi cũng phải nói lại, anh xem”
LINE 0337:58
zuò做
rén人
zuò做
shì事
dōu都
bù不
néng能
gǎn赶
jìn尽
shā杀
jué绝
bú不
shì是
“làm người hay làm việc đều không nên dồn vào đường cùng đúng không?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 2 of 7)
HSK 5
0:03s
wǒ men yào lì jí xíng dòng kě shì tā míng què shuō le qiān wàn bù néng guò qù achúng ta phải hành động ngay. Nhưng cậu ta đã nói tuyệt đối không được quá đó.

HSK 5
0:03s
jīn tiān lǎo xiē zài bù zài wǒ men dōu yào lì jí xíng dòngDù hôm nay có Lão Hạt hay không, chúng ta cũng phải hành động ngay,

HSK 4
0:03s
chí le jiǎng chéng huì yǒu shēng mìng wēi xiǎncòn chần chừ nữa thì Tưởng Thành sẽ bị đe dọa tính mạng.

HSK 7
0:03s
tā men sàng xīn bìng kuáng dào lìng rén fà zhǐ de dì bù xíng dòng de shí hòuBọn chúng phát rồ đến mức khiến người khác căm phẫn. Trong lúc hành động,

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ bié bī wǒ a wǒ ràng nǐ kuài diǎn bié bī wǒAnh đừng ép tôi. Tao bảo mày nhanh lên. Đừng ép tôi.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
kě shì dōu yǒu yí dìng de jù lí méi shí jiān āi gè ér zhǎo aNhưng đều có khoảng cách nhất định, không có thời gian tìm từng chỗ.