Cách dùng "对得起你警察的身份啊" (duì de qǐ nǐ jǐng chá de shēn fèn a) trong hội thoại tiếng Trung
对得起你警察的身份啊
xứng với thân phận cảnh sát của mày?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:47
hái还
shì是
“Hay là”
LINE 0209:50
PLAYING SCENEduì对
de得
qǐ起
nǐ你
jǐng警
chá察
de的
shēn身
fèn份
a啊
“xứng với thân phận cảnh sát của mày?”
LINE 0309:59
dà大
huá华
“Đại Hoa,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 4 of 7)
HSK 5
0:03s
nǐ dào dì xià qù gēn wǒ gē gē hè wén shú zuì bacậu xuống địa ngục chuộc tội với anh tôi Hạ Văn đi.

HSK 4
0:03s
bǎ nǐ dāng qīn xiōng dì lín sǐ zhī qián hái ràng wǒ zhào gù nǐcoi cậu là anh em ruột, trước khi chết còn bảo tôi chiếu cố cậu.

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
zhěng zhěng wǔ nián wǒ gēn nǐ chēng xiōng dào dìsuốt năm năm tôi xưng anh gọi em với cậu,

HSK 2
0:03s
wǒ jīn tiān jiù sòng nǐ zhè ge wò dǐ shàng lùhôm nay tôi sẽ tiễn thằng gián điệp như cậu lên đường.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
tā zěn me le tā fā shāo qǐng jià huí jiā nǐ bù zhī dào maAnh ấy bị sao ạ? Cậu ấy bị sốt xin nghỉ về nhà mà em không biết sao?

HSK 3
0:03s
tā fā shāo le nǐ kàn kàn nǐ nǐ zěn me hái lái wèn wǒ neAnh ấy bị sốt ạ? Em xem em kìa. Sao còn hỏi ngược lại thầy chứ?

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
shī fù shuō nǐ fā shāo le wǒ gǎn jǐn huí lái kàn kàn nǐThầy bảo anh bị sốt nên em vội về xem anh thế nào.

HSK 3
0:03s
shēng bìng le hái hē jiǔ hē wán jiǔ yòu chī yàoĐang bệnh mà còn uống rượu, uống rượu xong lại uống thuốc,

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s
xiǎng shuō shén me dōu kě yǐ xiǎng zuò shén me yě dōu kě yǐmuốn nói gì thì nói, muốn làm gì thì làm.

HSK 5
0:03s
nǐ bù yòng qù kǎo lǜ wǒ néng bù néng chéng shòuEm không cần bận tâm xem anh có chịu đựng được hay không.

HSK 7
0:03s
bù yòng wěi zhuāng zěn me fàng sì dōu kě yǐkhông cần giả vờ, phóng túng thế nào cũng được.