Cách dùng "我让你去查蒋诚" (wǒ ràng nǐ qù chá jiǎng chéng) trong hội thoại tiếng Trung

ràngchájiǎngchéng

Tôi bảo cô đi điều tra Tưởng Thành.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:49
wǒ shì shén me dì fāng rě nǐ bù gāo xìng le ma

我是 什么地方惹你不高兴了吗

Có phải tôi đã làm gì khiến anh không vui không?

LINE 0232:57
PLAYING SCENE
ràng
chá
jiǎng
chéng

Tôi bảo cô đi điều tra Tưởng Thành.

LINE 0333:01
méi
yǒu
chá
dào
jiǎng
chéng

Cô không điều tra được

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E18
Timestamp32:57
TMDB ID281392

More Clips From Episode

Total 124 clips (Page 7 of 7)
你说句话呀
HSK 5
0:03s
nǐ shuō jù huà yaAnh nói đi!
是不是有人要害你
HSK 6
0:03s
shì bú shì yǒu rén yào hài nǐCó phải có người muốn hại anh không?
你什么时候变成这样了
HSK 3
0:03s
nǐ shén me shí hòu biàn chéng zhè yàng leTừ khi nào anh trở nên như vậy?
我怎么一点都不知道
HSK 1
0:03s
wǒ zěn me yì diǎn dōu bù zhī dàoSao em lại chẳng biết gì cả?