Cách dùng "我让你去查蒋诚" (wǒ ràng nǐ qù chá jiǎng chéng) trong hội thoại tiếng Trung
我让你去查蒋诚
Tôi bảo cô đi điều tra Tưởng Thành.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:49
wǒ shì shén me dì fāng rě nǐ bù gāo xìng le ma
我是 什么地方惹你不高兴了吗
“Có phải tôi đã làm gì khiến anh không vui không?”
LINE 0232:57
PLAYING SCENEwǒ我
ràng让
nǐ你
qù去
chá查
jiǎng蒋
chéng诚
“Tôi bảo cô đi điều tra Tưởng Thành.”
LINE 0333:01
nǐ你
méi没
yǒu有
chá查
dào到
jiǎng蒋
chéng诚
“Cô không điều tra được”
Show Information
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 5 of 7)
HSK 7
0:03s
bù yòng wěi zhuāng zěn me fàng sì dōu kě yǐkhông cần giả vờ, phóng túng thế nào cũng được.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
kě shì hěn duō shì qíng nǐ dōu zuò dé hěn hǎo aNhưng có rất nhiều việc anh đã làm rất tốt mà.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ shì shén me dì fāng rě nǐ bù gāo xìng le maCó phải tôi đã làm gì khiến anh không vui không?

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
tā mán kě ài de zhēn de wǒ yě jué de tā mán kě ài deAnh ta rất đáng yêu mà. Thật đấy, tôi cũng thấy anh ta rất đáng yêu.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ gēn zhào píng qù le tàng jīng zhōu zhè cuò guò le tài duō leTôi và Triệu Bình đi Kinh Châu một chuyến mà bỏ lỡ nhiều chuyện quá.

HSK 5
0:03s
zhè me dà de xíng dòng yì diǎn méi cān yùHành động lớn như vậy mà chẳng được dính vào tí nào.

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
bù guǎn yǒu méi yǒu yòng zhǐ yào yǒu měi nǚ jǐng guān péi wǒ liáo huì er tiānDù có được việc hay không chỉ cần có nữ cảnh sát xinh đẹp trò chuyện với tôi một lát

HSK 3
0:03s
zhè yǒu shí zhāng zhào piān nǐ kàn kàn nǎ ge shì jiǎng chéngỞ đây có mười tấm ảnh. Anh xem xem ai là Tưởng Thành?

HSK 1
0:03s
zhè zhè zhè zhè dōu méi yǒu zhè dì yī pái dōu méi yǒuChỗ... chỗ này đều không có. Hàng đầu tiên không có ai cả.