Cách dùng "都已经吃过了 吃不下了" (dōu yǐ jīng chī guò le chī bù xià le) trong hội thoại tiếng Trung
都已经吃过了 吃不下了
Ăn rồi Không ăn thêm được nữa
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:28
tā他
néng能
chū出
dào到
qī七
“Ông ấy có thể ra tới 7”
LINE 0215:31
PLAYING SCENEdōu yǐ jīng chī guò le chī bù xià le
都已经吃过了 吃不下了
“Ăn rồi Không ăn thêm được nữa”
LINE 0315:36
wèi为
le了
chén茞
xīng星
ma嘛
“Vì Sỉ Tinh mà”
Show Information
More Clips From Episode
Total 209 clips (Page 11 of 11)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
zài zhè lǐ yě yào zhù fú suǒ yǒu de nián qīng chuàng zuò zhě menTại đây tôi cũng muốn gửi lời chúc Đến tất cả các nhà sáng tác trẻ

HSK 5
0:03s
xī wàng nǐ men dōu néng gēn wǒ yī yàng nà me xìng yùnMong các bạn đều may mắn như tôi Được như vậy

HSK 3
0:03s
yě xī wàng nǐ men yào duō duō xiàng wǒ xué xíCũng mong các bạn hãy học hỏi từ tôi nhiều hơn

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
xiǎo péng yǒu kě néng yǒu diǎn jǐn zhāng pǎo chū qù gěi zì jǐ jiā yóu dǎ qì qù leBạn ấy có vẻ hơi hồi hộp Chạy ra ngoài tự động viên bản thân rồi

HSK 2
0:03s