Cách dùng "都已经吃过了 吃不下了" (dōu yǐ jīng chī guò le chī bù xià le) trong hội thoại tiếng Trung

dōujīngchīguòle chīxiàle

Ăn rồi Không ăn thêm được nữa

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:28
néng
chū
dào

Ông ấy có thể ra tới 7

LINE 0215:31
PLAYING SCENE
dōu yǐ jīng chī guò le chī bù xià le

都已经吃过了 吃不下了

Ăn rồi Không ăn thêm được nữa

LINE 0315:36
wèi
le
chén
xīng
ma

Vì Sỉ Tinh mà

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E14
Timestamp15:31
TMDB ID273129

More Clips From Episode

Total 209 clips (Page 11 of 11)
是为了更好的重聚
HSK 3
0:03s
shì wèi le gèng hǎo de chóng jùLà để tái ngộ tốt đẹp hơn
在这里也要祝福 所有的年轻创作者们
HSK 6
0:03s
zài zhè lǐ yě yào zhù fú suǒ yǒu de nián qīng chuàng zuò zhě menTại đây tôi cũng muốn gửi lời chúc Đến tất cả các nhà sáng tác trẻ
希望你们都能跟我一样 那么幸运
HSK 5
0:03s
xī wàng nǐ men dōu néng gēn wǒ yī yàng nà me xìng yùnMong các bạn đều may mắn như tôi Được như vậy
也希望你们要多多向我学习
HSK 3
0:03s
yě xī wàng nǐ men yào duō duō xiàng wǒ xué xíCũng mong các bạn hãy học hỏi từ tôi nhiều hơn
学会怎么去尊重 怎么去爱护
HSK 6
0:03s
xué huì zěn me qù zūn zhòng zěn me qù ài hùHọc cách trân trọng Cách quan tâm, yêu mến
守在你身边保护你的好搭档
HSK 7
0:03s
shǒu zài nǐ shēn biān bǎo hù nǐ de hǎo dā dàngNgười cộng sự tốt luôn ở bên bảo vệ bạn
人没在啊 大家理解一下
HSK 4
0:03s
rén méi zài a dà jiā lǐ jiě yī xiàNgười ta không có mặt rồi Mọi người thông cảm nhé
小朋友可能有点紧张 跑出去给自己加油打气去了
HSK 4
0:03s
xiǎo péng yǒu kě néng yǒu diǎn jǐn zhāng pǎo chū qù gěi zì jǐ jiā yóu dǎ qì qù leBạn ấy có vẻ hơi hồi hộp Chạy ra ngoài tự động viên bản thân rồi
我就勉为其难帮他们代领吧
HSK 2
0:03s
wǒ jiù miǎn wéi qí nán bāng tā men dài lǐng baThôi thì tôi đành nhận thay vậy