Cách dùng "林展翘和何韩一起来的 他俩又好了" (lín zhǎn qiào hé hé hán yì qǐ lái de tā liǎ yòu hǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
林展翘和何韩一起来的 他俩又好了
Lâm Triển Kiều và Hà Hàn cùng đến đấy Hai người đó lại hòa giải rồi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:07
qǐng wèn kě yǐ bāng wǒ men qiān gè míng ma kě yǐ dāng rán
请问可以帮我们签个名吗 可以 当然
“Anh có thể ký tặng cho chúng em không? Được, tất nhiên rồi”
LINE 0234:09
PLAYING SCENElín zhǎn qiào hé hé hán yì qǐ lái de tā liǎ yòu hǎo le
林展翘和何韩一起来的 他俩又好了
“Lâm Triển Kiều và Hà Hàn cùng đến đấy Hai người đó lại hòa giải rồi”
LINE 0334:13
zhè liǎng gè rén lì yì kǔn bǎng bǐ lǎo fū lǎo qī hái fēn bù kāi ne
这两个人利益捆绑 比老夫老妻还分不开呢
“Hai người này quyền lợi gắn chặt với nhau Còn khăng khít hơn cả vợ chồng lâu năm ấy chứ”
Show Information
More Clips From Episode
Total 209 clips (Page 2 of 11)
HSK 5
0:03s
bù rán tā bú huì jiā wǒ men wēi xìn deKhông thì bà ấy đã không kết bạn WeChat với chúng ta.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
nà fǒu zé zěn me kě néng nà me duō rén zhǎo nǐ tóu zī aKhông thì làm sao có thể nhiều người xếp hàng đầu tư vào cậu vậy

HSK 4
0:03s
nǐ yào shì zǎo gào sù wǒ hái yǒu tā men shén me shì aCậu mà nói sớm với tôi thì còn liên quan gì đến người khác nữa

HSK 5
0:03s
nǐ hé tā chéng rèn nǐ dā yìng yào huí dào chén xīng lerằng anh đã thừa nhận với ông ấy anh đồng ý sẽ quay về Chải Tinh rồi.

HSK 2
0:03s
nǐ guī mì ràng wǒ bāng nǐ gè máng shuō wǒ jǔ shǒu zhī láoBạn thân của anh nhờ tôi giúp anh một việc, nói rằng tôi chỉ cần ra tay một chút

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
diàn huà lǐ shuō bù qīng chǔ a nǐ gǎn kuài gēn wǒ shuō shuō zěn me huí shìNói qua điện thoại không rõ được đâu Kể nhanh cho tôi nghe chuyện gì vậy

HSK 4
0:03s
nǐ zhè me dà de shì qíng yě bù tí qián gēn wǒ shuō yī shēngChuyện lớn như vậy Mà cũng không báo tôi trước một tiếng

HSK 7
0:03s
shēng pà wàn yī shuō cuò le shén me zhè qián jiù dé pǎo leSợ lỡ mà nói sai một câu Là mất tiền như chơi

HSK 1
0:03s
yǒu yī bù fèn shì wǒ de péng yǒu hái yǒu yī bù fèn ne shì wǒ fàng chū le fēng shēngMột phần là bạn bè của tôi Phần còn lại là do tôi tung tin ra

HSK 4
0:03s
xiàn zài zhèng shì dī jià zhù zī chén xīng de shí hòuĐây là lúc rót vốn vào Thái Tinh với giá thấp

HSK 4
0:03s
dàn nǐ zhī dào zhè shì bù kě néng de shì a nǐ guǎn tā kě bù kě néngNhưng cô biết đây là chuyện không thể mà Kệ nó có thể hay không

HSK 2
0:03s
zhè xiē gōng sī jiù shì lái gěi nǐ tái jiào zi deMấy công ty đó chỉ là đến để khua chiêng gõ trống cho cô thôi