Cách dùng "你和他承认 你答应要回到茞星了" (nǐ hé tā chéng rèn nǐ dā yìng yào huí dào chén xīng le) trong hội thoại tiếng Trung
你和他承认 你答应要回到茞星了
rằng anh đã thừa nhận với ông ấy anh đồng ý sẽ quay về Chải Tinh rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:23
fàn范
shū叔
gāng刚
gāng刚
gēn跟
wǒ我
shuō说
“Phạm Thụ vừa nói với tôi”
LINE 0209:24
PLAYING SCENEnǐ hé tā chéng rèn nǐ dā yìng yào huí dào chén xīng le
你和他承认 你答应要回到茞星了
“rằng anh đã thừa nhận với ông ấy anh đồng ý sẽ quay về Chải Tinh rồi.”
LINE 0309:27
yǒu有
zhè这
shì事
ma吗
“Có chuyện đó không vậy?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 209 clips (Page 11 of 11)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
zài zhè lǐ yě yào zhù fú suǒ yǒu de nián qīng chuàng zuò zhě menTại đây tôi cũng muốn gửi lời chúc Đến tất cả các nhà sáng tác trẻ

HSK 5
0:03s
xī wàng nǐ men dōu néng gēn wǒ yī yàng nà me xìng yùnMong các bạn đều may mắn như tôi Được như vậy

HSK 3
0:03s
yě xī wàng nǐ men yào duō duō xiàng wǒ xué xíCũng mong các bạn hãy học hỏi từ tôi nhiều hơn

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
xiǎo péng yǒu kě néng yǒu diǎn jǐn zhāng pǎo chū qù gěi zì jǐ jiā yóu dǎ qì qù leBạn ấy có vẻ hơi hồi hộp Chạy ra ngoài tự động viên bản thân rồi

HSK 2
0:03s