Cách dùng "陪在我身边守着我的 就是我的好搭档" (péi zài wǒ shēn biān shǒu zhe wǒ de jiù shì wǒ de hǎo dā dàng) trong hội thoại tiếng Trung
陪在我身边守着我的 就是我的好搭档
Người ở bên cạnh tôi, dõi theo tôi Chính là người cộng sự tuyệt vời của tôi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:17
yīn因
wèi为
dāng当
nián年
wǒ我
lǐng领
zhè这
ge个
jiǎng奖
de的
shí时
hòu候
“Vì năm đó khi tôi nhận giải này”
LINE 0240:21
PLAYING SCENEpéi zài wǒ shēn biān shǒu zhe wǒ de jiù shì wǒ de hǎo dā dàng
陪在我身边守着我的 就是我的好搭档
“Người ở bên cạnh tôi, dõi theo tôi Chính là người cộng sự tuyệt vời của tôi”
LINE 0340:24
lín林
zhǎn展
qiào翘
“Lâm Triển Kiều”
Show Information
More Clips From Episode
Total 209 clips (Page 11 of 11)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
zài zhè lǐ yě yào zhù fú suǒ yǒu de nián qīng chuàng zuò zhě menTại đây tôi cũng muốn gửi lời chúc Đến tất cả các nhà sáng tác trẻ

HSK 5
0:03s
xī wàng nǐ men dōu néng gēn wǒ yī yàng nà me xìng yùnMong các bạn đều may mắn như tôi Được như vậy

HSK 3
0:03s
yě xī wàng nǐ men yào duō duō xiàng wǒ xué xíCũng mong các bạn hãy học hỏi từ tôi nhiều hơn

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
xiǎo péng yǒu kě néng yǒu diǎn jǐn zhāng pǎo chū qù gěi zì jǐ jiā yóu dǎ qì qù leBạn ấy có vẻ hơi hồi hộp Chạy ra ngoài tự động viên bản thân rồi

HSK 2
0:03s