Cách dùng "我要请一位颁奖嘉宾" (wǒ yào qǐng yī wèi bān jiǎng jiā bīn) trong hội thoại tiếng Trung
我要请一位颁奖嘉宾
Tôi xin mời một vị khách trao giải
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:01
nián年
dù度
xīn新
ruì锐
zuò作
zhě者
“Tác Giả Mới Xuất Sắc Năm Nay.”
LINE 0239:03
PLAYING SCENEwǒ我
yào要
qǐng请
yī一
wèi位
bān颁
jiǎng奖
jiā嘉
bīn宾
“Tôi xin mời một vị khách trao giải”
LINE 0339:05
lái wèi wǒ men jiē xiǎo bìng bān fā zhè ge jiǎng xiàng
来为我们揭晓 并颁发这个奖项
“để công bố cho chúng ta và trao tặng giải thưởng này.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 209 clips (Page 4 of 11)
HSK 7
0:03s
huǐ le nǐ yí gè wǎn shàng zài yòng lìng yí gè wǎn shàng de huó dòng lái bǔ cháng nǐPhá hỏng một buổi tối của cậu Rồi dùng một buổi tối khác để bù đắp

HSK 4
0:03s
kě néng bèi lǜ shī jiù shì zhè me kǎo lǜ wèn tí de baCó lẽ luật sư Bối Nghĩ vấn đề theo kiểu đó đó

HSK 5
0:03s
zhè shì zhōu mèi yì zhí xiǎng kàn de yǎn chū wǒ dōu qiǎng bú dào piào deĐây là buổi diễn Zhou Mei muốn xem mãi Tôi còn chẳng mua được vé nữa đó

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
pái hǎo jǐ gè xiǎo shí bú jiàn de mǎi dé dào de ne lǎo bǎn xǐ huān chīXếp hàng mấy tiếng chưa chắc đã mua được đâu Sếp thích ăn lắm

HSK 7
0:03s
zhè bú shì tǎo hǎo zhè shì shén me ya zhè zhè zhè shì shén me yaKhông phải nịnh thì là gì chứ Cái này... cái này là cái gì vậy

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
tā men liǎ fēn bù kāi de chǎo dé yuè xiōng yuè fēn bù kāi jué duì bù kě néngHai người đó không thể tách rời nhau được Càng cãi nhau dữ càng không rời được nhau Tuyệt đối không thể

HSK 7
0:03s
jiē lì bàng xiàn zài zài nǐ shǒu lǐ nǐ dǎ suàn zěn me huí yìng wǒBây giờ cây gậy tiếp sức đang nằm trong tay anh Anh định phản ứng thế nào với tôi đây

HSK 7
0:03s
qǐ mǎ dé yǒu gè xún xù jiàn jìn de guò chéngÍt nhất cũng phải có quá trình từng bước chứ

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ xiān zǒu le a lóu shàng yǒu yuè bǐng zì jǐ qù náTôi đi trước nhé Trên lầu có bánh trung thu, tự lên lấy nhé

HSK 4
0:03s
wǒ shuō shá lái zhe kàn dào le ba xiān ròu yuè bǐngTôi nói gì rồi đó Thấy chưa Bánh trung thu nhân thịt tươi

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
ràng dà jiā hǎo gǎn jǐn xià zhù yǒu yǒu yǒu méi yǒu zhè ge kě néng aĐể mọi người nhanh chóng đặt cược Có có, có khả năng đó không nhỉ?

HSK 7
0:03s
rú guǒ tā men hé huǒ le ne nǐ jiù yā zhōng leNếu họ bắt tay nhau thì sao? Thì bạn đặt cược đúng rồi