Cách dùng "有了一些新的尝试 新的探索" (yǒu le yī xiē xīn de cháng shì xīn de tàn suǒ) trong hội thoại tiếng Trung
有了一些新的尝试 新的探索
Có những thử nghiệm mới, khám phá mới
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:00
suī虽
rán然
wǒ我
men们
zuì最
jìn近
gè各
zì自
kāi开
shǐ始
“Dù gần đây chúng tôi mỗi người đã bắt đầu”
LINE 0241:03
PLAYING SCENEyǒu le yī xiē xīn de cháng shì xīn de tàn suǒ
有了一些新的尝试 新的探索
“Có những thử nghiệm mới, khám phá mới”
LINE 0341:06
dàn但
wǒ我
shǐ始
zhōng终
xiāng相
xìn信
“Nhưng tôi luôn tin rằng”
Show Information
More Clips From Episode
Total 209 clips (Page 10 of 11)
HSK 6
0:03s
gū jì fàn shū xiǎng zhào gù yī xià xīn rén maChắc Phạm Thụ muốn quan tâm đến người mới thôi

HSK 5
0:03s
zūn jìng de gè wèi zuò jiā nǚ shì men xiān shēng menkính thưa quý tác giả, kính thưa quý vị,

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
dǐng qí yì zhí jiān chí zuò hǎo zuò zhě de hòu dùnĐỉnh Kỳ luôn kiên trì làm chỗ dựa cho các tác giả,

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
jiē xià lái yào bān fā de dì yí gè zhòng bàng de jiǎng xiàngGiải thưởng tiếp theo sẽ được trao là giải thưởng đầu tiên và quan trọng nhất,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
lái wèi wǒ men jiē xiǎo bìng bān fā zhè ge jiǎng xiàngđể công bố cho chúng ta và trao tặng giải thưởng này.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
péi zài wǒ shēn biān shǒu zhe wǒ de jiù shì wǒ de hǎo dā dàngNgười ở bên cạnh tôi, dõi theo tôi Chính là người cộng sự tuyệt vời của tôi

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ rèn wéi zài zán men zhè ge dòng dàng de háng yè lǐTôi cho rằng trong ngành đầy biến động này

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s