Cách dùng "都是老熟人了 干什么呀" (dōu shì lǎo shú rén le gàn shén me ya) trong hội thoại tiếng Trung
都是老熟人了 干什么呀
Toàn là người quen cũ cả, làm gì vậy?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
12:30
TMDB ID
289147
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你放开我媳妇 | nǐ fàng kāi wǒ xí fù | cô buông vợ tôi ra. |
| 2▶ | 都是老熟人了 干什么呀 | dōu shì lǎo shú rén le gàn shén me ya | Toàn là người quen cũ cả, làm gì vậy? |
| 3 | 冲冠一怒为红颜 这可不是我的诗呀 | chōng guān yī nù wèi hóng yán zhè kě bú shì wǒ de shī ya | 'Xung quan nhất nộ vì hồng nhan'. Đây không phải thơ của tôi đâu nha. |
More Clips From Episode
Total 30 clips (Page 2 of 2)
HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
yī huì er wài tou kè rén tīng dào le duō bù hǎoLát nữa khách bên ngoài nghe thấy, thì không hay đâu.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
tā xiǎng ràng wǒ gēn hái zi dōu xià qù péi tā wǒ méi fēngAnh ta muốn con và con của con, cùng xuống dưới đó với anh ta. Con không có điên.




