Cách dùng "交押金 两百块" (jiāo yā jīn liǎng bǎi kuài) trong hội thoại tiếng Trung

jiāojīn liǎngbǎikuài

Đặt cọc, hai trăm tệ.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
13:31
TMDB ID
289147
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1身份证shēn fèn zhèngChứng minh thư.
2交押金 两百块jiāo yā jīn liǎng bǎi kuàiĐặt cọc, hai trăm tệ.
3洗澡热水 早八到晚八 屋子里有电水壶xǐ zǎo rè shuǐ zǎo bā dào wǎn bā wū zi lǐ yǒu diàn shuǐ húNước nóng để tắm có từ 8 giờ sáng, đến 8 giờ tối. Trong phòng có ấm siêu tốc,

More Clips From Episode

Total 30 clips (Page 2 of 2)
男女授受不亲 授受不亲
HSK 5
0:03s
nán nǚ shòu shòu bù qīn shòu shòu bù qīnNam nữ thụ thụ bất thân. Thụ thụ bất thân.

要不 我们重新认识一下
HSK 4
0:03s
yào bù wǒ men chóng xīn rèn shí yī xiàHay là, chúng ta làm quen lại từ đầu nhé?

都是老熟人了 干什么呀
HSK 5
0:03s
dōu shì lǎo shú rén le gàn shén me yaToàn là người quen cũ cả, làm gì vậy?

一会儿外头客人听到了 多不好
HSK 3
0:03s
yī huì er wài tou kè rén tīng dào le duō bù hǎoLát nữa khách bên ngoài nghe thấy, thì không hay đâu.

咱们喝 还害羞了
HSK 4
0:03s
zán men hē hái hài xiū leUống với bọn anh đi, còn ngại ngùng gì nữa.

请问需要服务吗 你有病吧
HSK 3
0:03s
qǐng wèn xū yào fú wù ma nǐ yǒu bìng baanh có cần phục vụ không ạ? Cô bị điên à?

他想让我跟孩子 都下去陪他 我没疯
HSK 7
0:03s
tā xiǎng ràng wǒ gēn hái zi dōu xià qù péi tā wǒ méi fēngAnh ta muốn con và con của con, cùng xuống dưới đó với anh ta. Con không có điên.

我说的都是真的 妈妈
HSK 1
0:03s
wǒ shuō de dōu shì zhēn de mā māNhững gì con nói đều là thật đó mẹ.

要小心镜子
HSK 4
0:03s
yào xiǎo xīn jìng ziPhải cẩn thận với gương.

不好意思啊 我敲错门了
HSK 4
0:03s
bù hǎo yì sī a wǒ qiāo cuò mén leXin lỗi, tôi gõ nhầm cửa rồi.