Cách dùng "不好意思啊 再多睡会儿" (bù hǎo yì sī a zài duō shuì huì er) trong hội thoại tiếng Trung
不好意思啊 再多睡会儿
Xin lỗi nhé Ngủ thêm chút nữa đi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:01
bǎ ér zi chǎo zhe le ba gǎn kuài shuì gǎn kuài shuì
把儿子吵着了吧 赶快睡赶快睡
“Đánh thức con trai rồi này Ngủ tiếp đi, ngủ tiếp đi”
LINE 0206:03
PLAYING SCENEbù hǎo yì sī a zài duō shuì huì er
不好意思啊 再多睡会儿
“Xin lỗi nhé Ngủ thêm chút nữa đi”
LINE 0306:05
dà qīng zǎo de zhēn shì rì shàng sān gān le gǎn jǐn qǐ chuáng ba ér zi
大清早的 真是 日上三竿了 赶紧起床吧 儿子
“Sáng sớm thế này, thật là Mặt trời đã lên cao lắm rồi Dậy đi mau, con trai”
Show Information
More Clips From Episode
Total 94 clips (Page 5 of 5)
HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
nà jiě jiě wǒ jiù ràng nǐ men hǎo hǎo rèn shí rèn shíVậy chị sẽ cho chúng mày biết mặt biết tên

HSK 5
0:03s
zěn me nà me duō jiā méi tǐ yī huì er nǐ jiù zhī dào le qù baSao nhiều truyền thông thế? Một lát nữa em sẽ biết Đi đi

HSK 5
0:03s
jīn tiān zěn me lái le zhè me duō méi tǐ a hái dài zhí bō leHôm nay sao nhiều truyền thông thế? Còn phát trực tiếp nữa

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
gǎn jǐn ràng tā tíng xià lái a méi rén jiē diàn huàMau bảo cô ấy dừng lại đi Không ai nghe máy

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
yě shì wǒ lín shàng chǎng zì jǐ gǎi de zhī dào ma kě shì nǐ bié dān xīn lecũng là tôi tự sửa ngay trước giờ lên sân khấu, hiểu chứ? Nhưng mà Cậu đừng lo nữa

HSK 6
0:03s
wǒ yī zǒu ne cù xiāo bù hái xū yào nǐ dǐng zhe tā men guài bú dào nǐ tóu shàngMột khi tôi đi rồi Phòng Khuyến mãi vẫn cần cậu gánh vác Họ không thể trách cứ cậu được

HSK 3
0:03s
nǐ zěn me lái le bú shì shuō nǐ xiān qù qìng gōng yàn deSao anh lại đến đây? Không phải nói anh đi tiệc mừng công trước sao?

HSK 7
0:03s
wǒ sàn le huì zì jǐ qù ma hái qìng shén me gōngĐể tôi tan họp rồi tự đi à? Còn mừng công cái gì nữa