Cách dùng "但是我要告诉你 你休想在我背后" (dàn shì wǒ yào gào sù nǐ nǐ xiū xiǎng zài wǒ bèi hòu) trong hội thoại tiếng Trung
但是我要告诉你 你休想在我背后
Nhưng tôi nói cho cô biết Đừng hòng sau lưng tôi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:38
cái ràng zhè cǎi fǎng gǎo lǐ miàn duì nǐ zhè me duō de kuā jiǎng
才让这采访稿里面 对你这么多的夸奖
“mới khiến trong bài phỏng vấn này có nhiều lời khen ngợi cô đến vậy”
LINE 0226:41
PLAYING SCENEdàn shì wǒ yào gào sù nǐ nǐ xiū xiǎng zài wǒ bèi hòu
但是我要告诉你 你休想在我背后
“Nhưng tôi nói cho cô biết Đừng hòng sau lưng tôi”
LINE 0326:43
zuò yī xiē wú yòng de xiǎo dòng zuò ér qiě yě bú yào xiǎng chě gōng sī de hòu tuǐ
做一些无用的小动作 而且也不要想 扯公司的后腿
“làm những động tác nhỏ vô ích Và cũng đừng nghĩ tới việc kéo chân công ty”
Show Information
More Clips From Episode
Total 94 clips (Page 5 of 5)
HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
nà jiě jiě wǒ jiù ràng nǐ men hǎo hǎo rèn shí rèn shíVậy chị sẽ cho chúng mày biết mặt biết tên

HSK 5
0:03s
zěn me nà me duō jiā méi tǐ yī huì er nǐ jiù zhī dào le qù baSao nhiều truyền thông thế? Một lát nữa em sẽ biết Đi đi

HSK 5
0:03s
jīn tiān zěn me lái le zhè me duō méi tǐ a hái dài zhí bō leHôm nay sao nhiều truyền thông thế? Còn phát trực tiếp nữa

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
gǎn jǐn ràng tā tíng xià lái a méi rén jiē diàn huàMau bảo cô ấy dừng lại đi Không ai nghe máy

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
yě shì wǒ lín shàng chǎng zì jǐ gǎi de zhī dào ma kě shì nǐ bié dān xīn lecũng là tôi tự sửa ngay trước giờ lên sân khấu, hiểu chứ? Nhưng mà Cậu đừng lo nữa

HSK 6
0:03s
wǒ yī zǒu ne cù xiāo bù hái xū yào nǐ dǐng zhe tā men guài bú dào nǐ tóu shàngMột khi tôi đi rồi Phòng Khuyến mãi vẫn cần cậu gánh vác Họ không thể trách cứ cậu được

HSK 3
0:03s
nǐ zěn me lái le bú shì shuō nǐ xiān qù qìng gōng yàn deSao anh lại đến đây? Không phải nói anh đi tiệc mừng công trước sao?

HSK 7
0:03s
wǒ sàn le huì zì jǐ qù ma hái qìng shén me gōngĐể tôi tan họp rồi tự đi à? Còn mừng công cái gì nữa