Cách dùng "都开始跃跃欲试了 不行" (dōu kāi shǐ yuè yuè yù shì le bù xíng) trong hội thoại tiếng Trung
都开始跃跃欲试了 不行
Cũng bắt đầu nhảy cẫng lên rồi Không được
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:00
xǔ yún tiān dào le ràng wǒ bèi guō jiù suàn le xiàn zài lián ā māo ā gǒu
许云天倒了让我背锅就算了 现在连阿猫阿狗
“Hứa Vân Thiên đổ rồi bắt tôi đổ vỏ thì thôi Giờ đến cả mèo với chó”
LINE 0210:03
PLAYING SCENEdōu kāi shǐ yuè yuè yù shì le bù xíng
都开始跃跃欲试了 不行
“Cũng bắt đầu nhảy cẫng lên rồi Không được”
LINE 0310:05
wǒ我
dé得
gēn跟
tā他
men们
bǐ比
huà划
bǐ比
huà划
“Tôi phải ra tay với bọn họ”
Show Information
More Clips From Episode
Total 94 clips (Page 5 of 5)
HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
nà jiě jiě wǒ jiù ràng nǐ men hǎo hǎo rèn shí rèn shíVậy chị sẽ cho chúng mày biết mặt biết tên

HSK 5
0:03s
zěn me nà me duō jiā méi tǐ yī huì er nǐ jiù zhī dào le qù baSao nhiều truyền thông thế? Một lát nữa em sẽ biết Đi đi

HSK 5
0:03s
jīn tiān zěn me lái le zhè me duō méi tǐ a hái dài zhí bō leHôm nay sao nhiều truyền thông thế? Còn phát trực tiếp nữa

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
gǎn jǐn ràng tā tíng xià lái a méi rén jiē diàn huàMau bảo cô ấy dừng lại đi Không ai nghe máy

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
yě shì wǒ lín shàng chǎng zì jǐ gǎi de zhī dào ma kě shì nǐ bié dān xīn lecũng là tôi tự sửa ngay trước giờ lên sân khấu, hiểu chứ? Nhưng mà Cậu đừng lo nữa

HSK 6
0:03s
wǒ yī zǒu ne cù xiāo bù hái xū yào nǐ dǐng zhe tā men guài bú dào nǐ tóu shàngMột khi tôi đi rồi Phòng Khuyến mãi vẫn cần cậu gánh vác Họ không thể trách cứ cậu được

HSK 3
0:03s
nǐ zěn me lái le bú shì shuō nǐ xiān qù qìng gōng yàn deSao anh lại đến đây? Không phải nói anh đi tiệc mừng công trước sao?

HSK 7
0:03s
wǒ sàn le huì zì jǐ qù ma hái qìng shén me gōngĐể tôi tan họp rồi tự đi à? Còn mừng công cái gì nữa