Cách dùng "妈 您怎么来了 我不能来吗" (mā nín zěn me lái le wǒ bù néng lái ma) trong hội thoại tiếng Trung
妈 您怎么来了 我不能来吗
Mẹ, sao mẹ lại đến? Mẹ không được đến à?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:35
nòng弄
xǐng醒
le了
ba吧
“Đánh thức rồi này”
LINE 0205:36
PLAYING SCENEmā nín zěn me lái le wǒ bù néng lái ma
妈 您怎么来了 我不能来吗
“Mẹ, sao mẹ lại đến? Mẹ không được đến à?”
LINE 0305:39
mā gāng gāng wèn wǒ wǒ men liǎng gè wèi shén me yào fēn fáng shuì
妈刚刚问我 我们两个为什么要分房睡
“Mẹ vừa hỏi con Hai đứa sao lại ngủ phòng riêng”
Show Information
More Clips From Episode
Total 94 clips (Page 5 of 5)
HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
nà jiě jiě wǒ jiù ràng nǐ men hǎo hǎo rèn shí rèn shíVậy chị sẽ cho chúng mày biết mặt biết tên

HSK 5
0:03s
zěn me nà me duō jiā méi tǐ yī huì er nǐ jiù zhī dào le qù baSao nhiều truyền thông thế? Một lát nữa em sẽ biết Đi đi

HSK 5
0:03s
jīn tiān zěn me lái le zhè me duō méi tǐ a hái dài zhí bō leHôm nay sao nhiều truyền thông thế? Còn phát trực tiếp nữa

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
gǎn jǐn ràng tā tíng xià lái a méi rén jiē diàn huàMau bảo cô ấy dừng lại đi Không ai nghe máy

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
yě shì wǒ lín shàng chǎng zì jǐ gǎi de zhī dào ma kě shì nǐ bié dān xīn lecũng là tôi tự sửa ngay trước giờ lên sân khấu, hiểu chứ? Nhưng mà Cậu đừng lo nữa

HSK 6
0:03s
wǒ yī zǒu ne cù xiāo bù hái xū yào nǐ dǐng zhe tā men guài bú dào nǐ tóu shàngMột khi tôi đi rồi Phòng Khuyến mãi vẫn cần cậu gánh vác Họ không thể trách cứ cậu được

HSK 3
0:03s
nǐ zěn me lái le bú shì shuō nǐ xiān qù qìng gōng yàn deSao anh lại đến đây? Không phải nói anh đi tiệc mừng công trước sao?

HSK 7
0:03s
wǒ sàn le huì zì jǐ qù ma hái qìng shén me gōngĐể tôi tan họp rồi tự đi à? Còn mừng công cái gì nữa