Cách dùng "那个女孩子不就是个促销员吗" (nà ge nǚ hái zi bù jiù shì gè cù xiāo yuán ma) trong hội thoại tiếng Trung
那个女孩子不就是个促销员吗
Cô gái đó không phải là nhân viên tiếp thị sao?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:02
shì tā men gōng sī gēn tā méi guān xì zěn me méi guān xì a
是他们公司 跟她没关系 怎么没关系啊
“Là công ty của họ Không liên quan gì đến cô ấy Sao lại không liên quan chứ?”
LINE 0207:05
PLAYING SCENEnà那
ge个
nǚ女
hái孩
zi子
bù不
jiù就
shì是
gè个
cù促
xiāo销
yuán员
ma吗
“Cô gái đó không phải là nhân viên tiếp thị sao?”
LINE 0307:07
nà wǒ men zhào méi bù jiù shì guǎn cù xiāo yuán de ma hái méi guān xì ne
那我们赵玫不就是管促销员的吗 还没关系呢
“Thế Triệu Mân nhà mình không phải quản lý nhân viên tiếp thị sao? Vẫn bảo là không liên quan à?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 94 clips (Page 5 of 5)
HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
nà jiě jiě wǒ jiù ràng nǐ men hǎo hǎo rèn shí rèn shíVậy chị sẽ cho chúng mày biết mặt biết tên

HSK 5
0:03s
zěn me nà me duō jiā méi tǐ yī huì er nǐ jiù zhī dào le qù baSao nhiều truyền thông thế? Một lát nữa em sẽ biết Đi đi

HSK 5
0:03s
jīn tiān zěn me lái le zhè me duō méi tǐ a hái dài zhí bō leHôm nay sao nhiều truyền thông thế? Còn phát trực tiếp nữa

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
gǎn jǐn ràng tā tíng xià lái a méi rén jiē diàn huàMau bảo cô ấy dừng lại đi Không ai nghe máy

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
yě shì wǒ lín shàng chǎng zì jǐ gǎi de zhī dào ma kě shì nǐ bié dān xīn lecũng là tôi tự sửa ngay trước giờ lên sân khấu, hiểu chứ? Nhưng mà Cậu đừng lo nữa

HSK 6
0:03s
wǒ yī zǒu ne cù xiāo bù hái xū yào nǐ dǐng zhe tā men guài bú dào nǐ tóu shàngMột khi tôi đi rồi Phòng Khuyến mãi vẫn cần cậu gánh vác Họ không thể trách cứ cậu được

HSK 3
0:03s
nǐ zěn me lái le bú shì shuō nǐ xiān qù qìng gōng yàn deSao anh lại đến đây? Không phải nói anh đi tiệc mừng công trước sao?

HSK 7
0:03s
wǒ sàn le huì zì jǐ qù ma hái qìng shén me gōngĐể tôi tan họp rồi tự đi à? Còn mừng công cái gì nữa