Cách dùng "我本来就是他们丢出来背锅的" (wǒ běn lái jiù shì tā men diū chū lái bèi guō de) trong hội thoại tiếng Trung
我本来就是他们丢出来背锅的
Bản thân tôi vốn là người họ ném ra để đổ vỏ
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:15
nǐ bù tīng huà le zài bèi hòu zuò xiǎo dòng zuò
你不听话了 在背后做小动作
“cô không nghe lời nữa làm trò sau lưng họ”
LINE 0228:17
PLAYING SCENEwǒ我
běn本
lái来
jiù就
shì是
tā他
men们
diū丢
chū出
lái来
bèi背
guō锅
de的
“Bản thân tôi vốn là người họ ném ra để đổ vỏ”
LINE 0328:24
bào抱
qiàn歉
a啊
“Xin lỗi nhé”
Show Information
More Clips From Episode
Total 94 clips (Page 3 of 5)
HSK 5
0:03s
wǒ bù zhè me shuō zěn me bǎ nǐ jiào chū lái shuō diǎn qiāo qiāo huà yaEm không nói thế Thì sao gọi anh ra nói chuyện riêng được?

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
xǔ yún tiān dào le ràng wǒ bèi guō jiù suàn le xiàn zài lián ā māo ā gǒuHứa Vân Thiên đổ rồi bắt tôi đổ vỏ thì thôi Giờ đến cả mèo với chó

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
fā xiàn jiù fā xiàn bei tā néng zěn me bànPhát hiện thì phát hiện thôi Cô ấy có thể làm gì được

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
shuō tā xìng sāo rǎo ne yǐ jīng bú shì yī huí liǎng huí leNói hắn quấy rối tình dục Không phải một hai lần rồi

HSK 6
0:03s
chuān gè pí yī zhā gè xiǎo biàn ér gēn wǒ zhè wán gè xìngMặc áo da Tết tóc đuôi sam Đến đây thể hiện cá tính với tôi à?

HSK 5
0:03s
nǐ bù jiù shì jué de wǒ yǒu jīn tiān dōu shì kào shuì shàng lái de maChẳng phải thầy nghĩ tôi có ngày hôm nay đều nhờ lên giường mà có sao?

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
lǚ lǎo shī zhè me dà gè jì zhě hái xiāng xìn nà xiē yáo yán nǎNhà báo Lữ lớn như vậy... ...lại tin mấy lời đồn đấy à?

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè xiē nián wǒ wèi nǐ zuò de shì qíng hái shǎo leMấy năm nay tôi làm cho anh còn ít sao?

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ hái yào xìng sāo rǎo tā men nǐ shén me yì si...mà anh còn quấy rối tình dục họ. Ý anh là gì?

HSK 6
0:03s
jiù chōng nǐ shuō chū zhè jù huà wǒ pèi fú nǐChỉ cần anh nói ra câu này... ...tôi phục anh.