Cách dùng "这锅我也不能白背啊" (zhè guō wǒ yě bù néng bái bèi a) trong hội thoại tiếng Trung
这锅我也不能白背啊
Cái vỏ này em cũng không thể đổ không công
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:25
wǒ我
zhī知
dào道
“Em biết”
LINE 0208:26
PLAYING SCENEzhè这
guō锅
wǒ我
yě也
bù不
néng能
bái白
bèi背
a啊
“Cái vỏ này em cũng không thể đổ không công”
LINE 0308:30
wǒ yǐ jīng gēn qí yòu lán shuō le wǒ yào zhēng qǔ xiāo shòu zǒng jiān de wèi zhì
我已经跟齐又蓝说了 我要争取销售总监的位置
“Em đã nói với Tề Hựu Lam rồi Em muốn tranh vị trí Giám đốc Kinh doanh”
Show Information
More Clips From Episode
Total 94 clips (Page 5 of 5)
HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
nà jiě jiě wǒ jiù ràng nǐ men hǎo hǎo rèn shí rèn shíVậy chị sẽ cho chúng mày biết mặt biết tên

HSK 5
0:03s
zěn me nà me duō jiā méi tǐ yī huì er nǐ jiù zhī dào le qù baSao nhiều truyền thông thế? Một lát nữa em sẽ biết Đi đi

HSK 5
0:03s
jīn tiān zěn me lái le zhè me duō méi tǐ a hái dài zhí bō leHôm nay sao nhiều truyền thông thế? Còn phát trực tiếp nữa

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
gǎn jǐn ràng tā tíng xià lái a méi rén jiē diàn huàMau bảo cô ấy dừng lại đi Không ai nghe máy

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
yě shì wǒ lín shàng chǎng zì jǐ gǎi de zhī dào ma kě shì nǐ bié dān xīn lecũng là tôi tự sửa ngay trước giờ lên sân khấu, hiểu chứ? Nhưng mà Cậu đừng lo nữa

HSK 6
0:03s
wǒ yī zǒu ne cù xiāo bù hái xū yào nǐ dǐng zhe tā men guài bú dào nǐ tóu shàngMột khi tôi đi rồi Phòng Khuyến mãi vẫn cần cậu gánh vác Họ không thể trách cứ cậu được

HSK 3
0:03s
nǐ zěn me lái le bú shì shuō nǐ xiān qù qìng gōng yàn deSao anh lại đến đây? Không phải nói anh đi tiệc mừng công trước sao?

HSK 7
0:03s
wǒ sàn le huì zì jǐ qù ma hái qìng shén me gōngĐể tôi tan họp rồi tự đi à? Còn mừng công cái gì nữa