Cách dùng "这一批的新人素质都不错" (zhè yī pī de xīn rén sù zhì dōu bù cuò) trong hội thoại tiếng Trung
这一批的新人素质都不错
Lứa nhân viên mới này chất lượng đều khá tốt
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:05
bié别
dǎng挡
le了
zhè这
biān边
“Đừng chắn bên này”
LINE 0202:07
PLAYING SCENEzhè这
yī一
pī批
de的
xīn新
rén人
sù素
zhì质
dōu都
bù不
cuò错
“Lứa nhân viên mới này chất lượng đều khá tốt”
LINE 0302:10
wǒ zhǔn bèi tiāo jǐ gè chū lái zhòng diǎn péi yǎng rán hòu sòng dào dà diàn qù
我准备挑几个出来重点培养 然后送到大店去
“Tôi định chọn vài người ra để đào tạo trọng điểm Rồi đưa đến các cửa hàng lớn”
Show Information
More Clips From Episode
Total 94 clips (Page 3 of 5)
HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
xǔ yún tiān dào le ràng wǒ bèi guō jiù suàn le xiàn zài lián ā māo ā gǒuHứa Vân Thiên đổ rồi bắt tôi đổ vỏ thì thôi Giờ đến cả mèo với chó

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
fā xiàn jiù fā xiàn bei tā néng zěn me bànPhát hiện thì phát hiện thôi Cô ấy có thể làm gì được

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
shuō tā xìng sāo rǎo ne yǐ jīng bú shì yī huí liǎng huí leNói hắn quấy rối tình dục Không phải một hai lần rồi

HSK 6
0:03s
chuān gè pí yī zhā gè xiǎo biàn ér gēn wǒ zhè wán gè xìngMặc áo da Tết tóc đuôi sam Đến đây thể hiện cá tính với tôi à?

HSK 5
0:03s
nǐ bù jiù shì jué de wǒ yǒu jīn tiān dōu shì kào shuì shàng lái de maChẳng phải thầy nghĩ tôi có ngày hôm nay đều nhờ lên giường mà có sao?

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
lǚ lǎo shī zhè me dà gè jì zhě hái xiāng xìn nà xiē yáo yán nǎNhà báo Lữ lớn như vậy... ...lại tin mấy lời đồn đấy à?

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè xiē nián wǒ wèi nǐ zuò de shì qíng hái shǎo leMấy năm nay tôi làm cho anh còn ít sao?

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ hái yào xìng sāo rǎo tā men nǐ shén me yì si...mà anh còn quấy rối tình dục họ. Ý anh là gì?

HSK 6
0:03s
jiù chōng nǐ shuō chū zhè jù huà wǒ pèi fú nǐChỉ cần anh nói ra câu này... ...tôi phục anh.

HSK 4
0:03s