Cách dùng "这一批的新人素质都不错" (zhè yī pī de xīn rén sù zhì dōu bù cuò) trong hội thoại tiếng Trung
这一批的新人素质都不错
Lứa nhân viên mới này chất lượng đều khá tốt
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:05
bié别
dǎng挡
le了
zhè这
biān边
“Đừng chắn bên này”
LINE 0202:07
PLAYING SCENEzhè这
yī一
pī批
de的
xīn新
rén人
sù素
zhì质
dōu都
bù不
cuò错
“Lứa nhân viên mới này chất lượng đều khá tốt”
LINE 0302:10
wǒ zhǔn bèi tiāo jǐ gè chū lái zhòng diǎn péi yǎng rán hòu sòng dào dà diàn qù
我准备挑几个出来重点培养 然后送到大店去
“Tôi định chọn vài người ra để đào tạo trọng điểm Rồi đưa đến các cửa hàng lớn”
Show Information
More Clips From Episode
Total 94 clips (Page 5 of 5)
HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
nà jiě jiě wǒ jiù ràng nǐ men hǎo hǎo rèn shí rèn shíVậy chị sẽ cho chúng mày biết mặt biết tên

HSK 5
0:03s
zěn me nà me duō jiā méi tǐ yī huì er nǐ jiù zhī dào le qù baSao nhiều truyền thông thế? Một lát nữa em sẽ biết Đi đi

HSK 5
0:03s
jīn tiān zěn me lái le zhè me duō méi tǐ a hái dài zhí bō leHôm nay sao nhiều truyền thông thế? Còn phát trực tiếp nữa

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
gǎn jǐn ràng tā tíng xià lái a méi rén jiē diàn huàMau bảo cô ấy dừng lại đi Không ai nghe máy

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
yě shì wǒ lín shàng chǎng zì jǐ gǎi de zhī dào ma kě shì nǐ bié dān xīn lecũng là tôi tự sửa ngay trước giờ lên sân khấu, hiểu chứ? Nhưng mà Cậu đừng lo nữa

HSK 6
0:03s
wǒ yī zǒu ne cù xiāo bù hái xū yào nǐ dǐng zhe tā men guài bú dào nǐ tóu shàngMột khi tôi đi rồi Phòng Khuyến mãi vẫn cần cậu gánh vác Họ không thể trách cứ cậu được

HSK 3
0:03s
nǐ zěn me lái le bú shì shuō nǐ xiān qù qìng gōng yàn deSao anh lại đến đây? Không phải nói anh đi tiệc mừng công trước sao?

HSK 7
0:03s
wǒ sàn le huì zì jǐ qù ma hái qìng shén me gōngĐể tôi tan họp rồi tự đi à? Còn mừng công cái gì nữa