Cách dùng "奸谋暗行" (jiān móu àn xíng) trong hội thoại tiếng Trung
奸谋暗行
jiān móu àn xíng
mà là âm mưu của kẻ gian.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
30:12
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 非关病症 | fēi guān bìng zhèng | Không liên quan đến bệnh dịch, |
| 2▶ | 奸谋暗行 | jiān móu àn xíng | mà là âm mưu của kẻ gian. |
| 3 | 太 | tài | Thái... |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 5 of 7)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
zhǔn bèi yí jià dào jīng jiāo fǔ chāng jùn huáng zhuāng jìng yǎng lechuẩn bị dời đến hoàng trang ở quận Phủ Xương ngoại ô kinh thành để tĩnh dưỡng.

HSK 7
0:03s















