Cách dùng "来 上来" (lái shàng lái) trong hội thoại tiếng Trung
来 上来
lái shàng lái
Nào, lên đây.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
8:06
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 地上很凉的 别冻坏了 | dì shàng hěn liáng de bié dòng huài le | Dưới đất lạnh lắm. Đừng để bị cóng. |
| 2▶ | 来 上来 | lái shàng lái | Nào, lên đây. |
| 3 | 这后山常有野猴出没 | zhè hòu shān cháng yǒu yě hóu chū mò | Sau núi này thường có khỉ hoang xuất hiện, |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 5 of 7)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
zhǔn bèi yí jià dào jīng jiāo fǔ chāng jùn huáng zhuāng jìng yǎng lechuẩn bị dời đến hoàng trang ở quận Phủ Xương ngoại ô kinh thành để tĩnh dưỡng.

HSK 7
0:03s















