Cách dùng "你可吓死我了" (nǐ kě xià sǐ wǒ le) trong hội thoại tiếng Trung
你可吓死我了
nǐ kě xià sǐ wǒ le
Người làm ta sợ chết mất.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
9:10
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 娘子 | niáng zǐ | Tiểu thư. |
| 2▶ | 你可吓死我了 | nǐ kě xià sǐ wǒ le | Người làm ta sợ chết mất. |
| 3 | 怎么跑到后山来了 让大家一通找 | zěn me pǎo dào hòu shān lái le ràng dà jiā yí tòng zhǎo | Sao lại chạy ra sau núi vậy? Khiến mọi người tìm khắp nơi. |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 4 of 7)
HSK 5
0:03s
jīng jiāo fǔ chāng jùn yǒu yī chù xíng gōngỞ quận Phủ Xương vùng ngoại ô kinh thành có một hành cung,

HSK 7
0:03s
wēn quán yīn yūn jǐng zhì qīng yōu zuì shì yǎng rénsuối nước nóng bốc hơi mù mịt, phong cảnh thanh tịnh, thích hợp dưỡng bệnh nhất đó.

HSK 6
0:03s
ér chén dìng dàng qīn lǜ wén wǔ bǎi guānnhi thần nhất định sẽ đích thân dẫn đầu văn võ bá quan

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
tài hòu cǐ fān ān xīn jìng yǎng dài fèng tǐ kāng tàiLần này Thái hậu cứ yên tâm tĩnh dưỡng. Đợi khi khỏe mạnh trở lại,














