Cách dùng "她手上沾染的血" (tā shǒu shàng zhān rǎn de xuè) trong hội thoại tiếng Trung
她手上沾染的血
Máu dính trên tay bà ấy
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
38:48
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我也不会贸然行动的 | wǒ yě bú huì mào rán xíng dòng de | nhưng ta cũng sẽ không hành động bừa bãi đâu. |
| 2▶ | 她手上沾染的血 | tā shǒu shàng zhān rǎn de xuè | Máu dính trên tay bà ấy |
| 3 | 不会随时间流逝而干涸 | bú huì suí shí jiān liú shì ér gān hé | sẽ không khô theo thời gian đâu. |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 5 of 7)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
zhǔn bèi yí jià dào jīng jiāo fǔ chāng jùn huáng zhuāng jìng yǎng lechuẩn bị dời đến hoàng trang ở quận Phủ Xương ngoại ô kinh thành để tĩnh dưỡng.

HSK 7
0:03s















