Cách dùng "有些已经成为过去" (yǒu xiē yǐ jīng chéng wéi guò qù) trong hội thoại tiếng Trung
有些已经成为过去
Có những chuyện đã trở thành quá khứ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
36:50
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就这般搁着 | jiù zhè bān gē zhe | mà lại cứ để thế sao? |
| 2▶ | 有些已经成为过去 | yǒu xiē yǐ jīng chéng wéi guò qù | Có những chuyện đã trở thành quá khứ. |
| 3 | 有些 | yǒu xiē | Có những chuyện... |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 5 of 7)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
zhǔn bèi yí jià dào jīng jiāo fǔ chāng jùn huáng zhuāng jìng yǎng lechuẩn bị dời đến hoàng trang ở quận Phủ Xương ngoại ô kinh thành để tĩnh dưỡng.

HSK 7
0:03s















