Cách dùng "跟兄弟们一起吃 一起睡" (gēn xiōng dì men yì qǐ chī yì qǐ shuì) trong hội thoại tiếng Trung
跟兄弟们一起吃 一起睡
gēn xiōng dì men yì qǐ chī yì qǐ shuì
Cùng ăn, cùng ngủ với các huynh đệ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
14:01
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 跟他们讨价还价 | gēn tā men tǎo jià huán jià | trả giá với họ. |
| 2▶ | 跟兄弟们一起吃 一起睡 | gēn xiōng dì men yì qǐ chī yì qǐ shuì | Cùng ăn, cùng ngủ với các huynh đệ. |
| 3 | 抢菜里的肉 | qiǎng cài lǐ de ròu | Tranh thịt trong đĩa thức ăn, |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 1 of 7)
HSK 4
0:03s
zěn me pǎo dào hòu shān lái le ràng dà jiā yí tòng zhǎoSao lại chạy ra sau núi vậy? Khiến mọi người tìm khắp nơi.

HSK 2
0:03s
hǎo wǒ yě yào wǒ yě yào wǒ men yì qǐ qù chī hóng dòu fànĐược. Ta cũng muốn. Chúng ta cùng đi ăn cơm đỗ đỏ.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
ér qiě wǒ yě chī bù liǎo shén me wǒ bú yào dà zhái ziHơn nữa, ta cũng không ăn nhiều. Ta không cần nhà cao cửa rộng.

HSK 6
0:03s












